Nhận định Turku PS vs Inter Turku - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.34
4.2/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.96
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.43
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInter Turku
xGTurku PS: 1.42Inter Turku: 1.59
Kiểm soát bóngTurku PS: 42%Inter Turku: 58%
Tổng số cú sútTurku PS: 14Inter Turku: 16
Sút trúng đíchTurku PS: 5Inter Turku: 5
Sút trượtTurku PS: 5Inter Turku: 6
Phạt gócTurku PS: 5Inter Turku: 5
Thẻ vàngTurku PS: 2Inter Turku: 2
Việt vịTurku PS: 1Inter Turku: 1
Phạm lỗiTurku PS: 13Inter Turku: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter Turku
Bàn thắng kỳ vọngTurku PS: 1.54Inter Turku: 1.42
Tổng bàn thắngTurku PS: 2.9Inter Turku: 2
Bàn thắng ghi đượcTurku PS: 1.6Inter Turku: 1.2
Bàn thuaTurku PS: 1.3Inter Turku: 0.8
Kiểm soát bóngTurku PS: 46%Inter Turku: 51%
Tổng số cú sútTurku PS: 14.2Inter Turku: 14.5
Sút trúng đíchTurku PS: 5Inter Turku: 5
Sút trượtTurku PS: 5.6Inter Turku: 5.8
Phạm lỗiTurku PS: 12.3Inter Turku: 10
Phạt gócTurku PS: 4.6Inter Turku: 4.8
Việt vịTurku PS: 1.2Inter Turku: 1.4
Thẻ vàngTurku PS: 1.5Inter Turku: 1.67
Tổng số đường chuyềnTurku PS: 404Inter Turku: 463
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter Turku
ThắngTurku PS: 4Inter Turku: 4
Trên 1.5 bànTurku PS: 8Inter Turku: 6
Trên 2.5 bànTurku PS: 7Inter Turku: 4
Trên 3.5 bànTurku PS: 4Inter Turku: 2
Cả hai đội ghi bànTurku PS: 6Inter Turku: 5
Thắng bất ngờTurku PS: 0Inter Turku: 0
Thua bất ngờTurku PS: 0Inter Turku: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Inter Turku2
Turku PS1
07 thg 2, 26
Turku PS0
Inter Turku3
03 thg 7, 24
Inter Turku3
Turku PS2
22 thg 10, 20
Inter Turku3
Turku PS0
22 thg 8, 20
Turku PS1
Inter Turku0
29 thg 2, 20
Inter Turku1
Turku PS0
17 thg 9, 18
Turku PS1
Inter Turku0
20 thg 6, 18
Turku PS1
Inter Turku1
21 thg 4, 18
Inter Turku1
Turku PS2
02 thg 4, 15
Turku PS1
Inter Turku3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 38-22 | 43 |
| 2 |
|
21 | 28-16 | 39 |
| 3 |
|
21 | 35-28 | 35 |
| 4 |
|
21 | 34-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 33 |
| 6 |
|
21 | 25-25 | 33 |
| 7 |
|
21 | 27-22 | 30 |
| 8 |
|
21 | 25-19 | 29 |
| 9 |
|
21 | 33-35 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-33 | 18 |
| 11 |
|
21 | 18-42 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-43 | 11 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)