1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. Mariehamn
Mariehamn

Mariehamn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.55m
KEY INSIGHT Mariehamn thua 10 trận gần nhất
TREND Mariehamn để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Mariehamn có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLD
78 Trận đấu đã nhận định
71.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mariehamn Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Mariehamn
Mariehamn
1 : 1
AC Oulu
AC Oulu
5.8
4.45
1.53

2

1.53

O2.5

1.6

YES

1.72

2

1.53
7.4/10

12:00

Kết thúc
Mariehamn
Mariehamn
0 : 2
Lahti
Lahti
5.8
4.35
1.52

1X

2.57

O2.5

1.7

YES

1.78

O2.5

1.7
2.6/10

10:00

Kết thúc
Gnistan
Gnistan
4 : 2
Mariehamn
Mariehamn
1.33
5.7
8.5

1

1.33

O2.5

1.52

NO

1.91

1

1.33
4.2/10

11:00

Kết thúc
VPS
VPS
4 : 0
Mariehamn
Mariehamn
1.3
5.7
9.9

X2

3.65

O2.5

1.55

YES

1.96

O2.5

1.55
5.2/10

10:00

Kết thúc
Mariehamn
Mariehamn
0 : 2
Inter Turku
Inter Turku
8.1
5.4
1.34

2

1.34

U3.5

1.52

NO

1.82

2

1.34
10/10

13:00

Kết thúc
Mariehamn
Mariehamn
0 : 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki
7.5
5.5
1.35

2

1.35

O2.5

1.44

YES

1.67

2

1.35
10/10

05:59

Kết thúc
AC Oulu
AC Oulu
2 : 1
Mariehamn
Mariehamn
1.39
5
7.5

1

1.39

U3.5

1.48

NO

1.82

1

1.39
8.5/10

12:00

Kết thúc
Mariehamn
Mariehamn
0 : 3
Gnistan
Gnistan
4.1
3.75
1.88

2

1.88

U3.5

1.4

NO

2.07

X2

1.28
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mariehamn

Bạn đang tìm nhận định Mariehamn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mariehamn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Mariehamn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, Mariehamn đã ghi nhận 0 trận thắng, 4 trận hòa và 12 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mariehamn đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.67 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Mariehamn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mariehamn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Mariehamn chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8816
Thắng000
Hòa314
Thua5712
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới161935
Trung bình ghi bàn0.50.50.5
Trung bình thủng lưới2.02.42.2
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-1-2 4 G
4-4-2 3 G
4-4-1-1 2 G
5-3-2 1 G
28 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 38%
6 Trận
Tài 1.5 13%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Dahlström
S. Dahlström
29 MID 6.85
Samson Ngulube
Samson Ngulube
20 DEF 6.80
N. Dosis
N. Dosis
24 MID 6.76
L. Pearce
L. Pearce
21 FWD 6.76
A. Lundberg
A. Lundberg
19 MID 6.30
N. Nurmi
N. Nurmi
24 DEF 5.95
M. Riikonen
M. Riikonen
23 GK 5.86
E. Patut
E. Patut
22 MID 5.83
A. Huttunen
A. Huttunen
24 MID 5.70
J. Nissinen
J. Nissinen
28 DEF 5.59
M. Hyvönen
M. Hyvönen
20 MID 5.47
Y. Amankwah
Y. Amankwah
25 DEF 5.46
P. Lindgren
P. Lindgren
25 DEF 5.43
L. Andersson
L. Andersson
21 FWD 4.79
A. Stroud
A. Stroud
20 DEF 4.74
A. Larsson
A. Larsson
26 FWD 4.38
J. van der Heyden
J. van der Heyden
30 MID 4.30
T. Koivisto
T. Koivisto
21 DEF 4.12
K. Lund
K. Lund
25 GK 3.45
A. Soiniemi
A. Soiniemi
20 DEF 3.35