Nhận định Inter Turku vs KuPS - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
12.25
3.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.61
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKuPS
xGInter Turku: 1.56KuPS: 1.24
Kiểm soát bóngInter Turku: 53%KuPS: 47%
Tổng số cú sútInter Turku: 14KuPS: 10
Sút trúng đíchInter Turku: 5KuPS: 3
Sút trượtInter Turku: 6KuPS: 4
Phạt gócInter Turku: 6KuPS: 4
Thẻ vàngInter Turku: 2KuPS: 2
Việt vịInter Turku: 1KuPS: 2
Phạm lỗiInter Turku: 10KuPS: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
KuPS
Bàn thắng kỳ vọngInter Turku: 1.48KuPS: 1.64
Tổng bàn thắngInter Turku: 2.3KuPS: 2.6
Bàn thắng ghi đượcInter Turku: 1.2KuPS: 1.3
Bàn thuaInter Turku: 1.1KuPS: 1.3
Kiểm soát bóngInter Turku: 54%KuPS: 55%
Tổng số cú sútInter Turku: 13.3KuPS: 12
Sút trúng đíchInter Turku: 4.6KuPS: 3.9
Sút trượtInter Turku: 5.1KuPS: 5.1
Phạm lỗiInter Turku: 10KuPS: 14.9
Phạt gócInter Turku: 5KuPS: 4
Việt vịInter Turku: 1.2KuPS: 2.4
Thẻ vàngInter Turku: 1.78KuPS: 1.6
Tổng số đường chuyềnInter Turku: 459KuPS: 509
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KuPS
ThắngInter Turku: 4KuPS: 4
Trên 1.5 bànInter Turku: 6KuPS: 8
Trên 2.5 bànInter Turku: 5KuPS: 4
Trên 3.5 bànInter Turku: 3KuPS: 2
Cả hai đội ghi bànInter Turku: 5KuPS: 7
Thắng bất ngờInter Turku: 0KuPS: 0
Thua bất ngờInter Turku: 0KuPS: 1
Đối đầu
14
Hòa
22
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
KuPS1
Inter Turku1
02 thg 11, 25
KuPS3
Inter Turku2
05 thg 10, 25
Inter Turku0
KuPS3
17 thg 8, 25
KuPS2
Inter Turku1
05 thg 4, 25
Inter Turku1
KuPS1
21 thg 9, 24
Inter Turku1
KuPS2
01 thg 9, 24
KuPS1
Inter Turku2
19 thg 4, 24
Inter Turku1
KuPS1
30 thg 3, 24
Inter Turku2
KuPS2
23 thg 9, 23
Inter Turku0
KuPS1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 38-22 | 43 |
| 2 |
|
21 | 28-16 | 39 |
| 3 |
|
21 | 35-28 | 35 |
| 4 |
|
21 | 34-26 | 34 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 33 |
| 6 |
|
21 | 25-25 | 33 |
| 7 |
|
21 | 27-22 | 30 |
| 8 |
|
21 | 25-19 | 29 |
| 9 |
|
21 | 33-35 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-33 | 18 |
| 11 |
|
21 | 18-42 | 15 |
| 12 |
|
21 | 15-43 | 11 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)