Nhận định Lahti vs Mariehamn - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMariehamn
xGLahti: 1.67Mariehamn: 1.11
Kiểm soát bóngLahti: 57%Mariehamn: 43%
Tổng số cú sútLahti: 15Mariehamn: 13
Sút trúng đíchLahti: 5Mariehamn: 4
Sút trượtLahti: 6Mariehamn: 5
Phạt gócLahti: 5Mariehamn: 5
Thẻ vàngLahti: 1Mariehamn: 2
Việt vịLahti: 3Mariehamn: 2
Phạm lỗiLahti: 9Mariehamn: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Mariehamn
Bàn thắng kỳ vọngLahti: 1.4Mariehamn: 0.95
Tổng bàn thắngLahti: 1.4Mariehamn: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLahti: 1Mariehamn: 1.1
Bàn thuaLahti: 0.4Mariehamn: 2
Kiểm soát bóngLahti: 53%Mariehamn: 44%
Tổng số cú sútLahti: 12.4Mariehamn: 10.9
Sút trúng đíchLahti: 3.6Mariehamn: 3.6
Sút trượtLahti: 5.3Mariehamn: 4.3
Phạm lỗiLahti: 11.5Mariehamn: 11.3
Phạt gócLahti: 4.9Mariehamn: 4.5
Việt vịLahti: 2Mariehamn: 2
Thẻ vàngLahti: 1.8Mariehamn: 2
Tổng số đường chuyềnLahti: 456Mariehamn: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mariehamn
ThắngLahti: 5Mariehamn: 3
Trên 1.5 bànLahti: 5Mariehamn: 10
Trên 2.5 bànLahti: 1Mariehamn: 4
Trên 3.5 bànLahti: 0Mariehamn: 3
Cả hai đội ghi bànLahti: 2Mariehamn: 3
Thắng bất ngờLahti: 0Mariehamn: 2
Thua bất ngờLahti: 0Mariehamn: 0
Đối đầu
13
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
20 thg 7, 26
Mariehamn0
Lahti2
26 thg 5, 26
Mariehamn0
Lahti1
10 thg 5, 26
Lahti1
Mariehamn1
05 thg 3, 26
Mariehamn4
Lahti0
19 thg 9, 24
Lahti2
Mariehamn1
18 thg 8, 24
Mariehamn0
Lahti0
12 thg 5, 24
Lahti3
Mariehamn0
23 thg 2, 24
Lahti1
Mariehamn1
08 thg 10, 23
Mariehamn0
Lahti0
23 thg 7, 23
Lahti0
Mariehamn2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38-23 | 43 |
| 2 |
|
22 | 29-16 | 42 |
| 3 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 25-25 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-19 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 34-37 | 25 |
| 10 |
|
22 | 25-33 | 19 |
| 11 |
|
22 | 18-44 | 15 |
| 12 |
|
22 | 17-43 | 14 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)