Nhận định Lahti vs KuPS - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
10/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
6.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.75
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKuPS
xGLahti: 1.28KuPS: 1.96
Kiểm soát bóngLahti: 51%KuPS: 49%
Tổng số cú sútLahti: 13KuPS: 11
Sút trúng đíchLahti: 3KuPS: 5
Sút trượtLahti: 6KuPS: 4
Phạt gócLahti: 6KuPS: 4
Thẻ vàngLahti: 2KuPS: 2
xGLahti: 0.71KuPS: 0.9
Kiểm soát bóngLahti: 47%KuPS: 53%
Tổng số cú sútLahti: 11KuPS: 13
Sút trúng đíchLahti: 2KuPS: 2
Sút trượtLahti: 7KuPS: 6
Phạt gócLahti: 3KuPS: 4
Thẻ vàngLahti: 2KuPS: 1
xGLahti: 0.711.28KuPS: 0.91.96
Kiểm soát bóngLahti: 47%51%KuPS: 53%49%
Tổng số cú sútLahti: 1113KuPS: 1311
Sút trúng đíchLahti: 23KuPS: 25
Sút trượtLahti: 76KuPS: 64
Phạt gócLahti: 36KuPS: 44
Thẻ vàngLahti: 22KuPS: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
KuPS
Tổng bàn thắngLahti: 1.6KuPS: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLahti: 1KuPS: 1.3
Bàn thuaLahti: 0.6KuPS: 1.1
Kiểm soát bóngLahti: 55%KuPS: 51%
Tổng số cú sútLahti: 14.4KuPS: 11.1
Sút trúng đíchLahti: 4KuPS: 4.5
Sút trượtLahti: 6.6KuPS: 4.5
Phạm lỗiLahti: 12.2KuPS: 15.5
Phạt gócLahti: 5.8KuPS: 4.2
Việt vịLahti: 2.6KuPS: 2.1
Thẻ vàngLahti: 2.2KuPS: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KuPS
ThắngLahti: 4KuPS: 4
Trên 1.5 bànLahti: 5KuPS: 8
Trên 2.5 bànLahti: 1KuPS: 3
Trên 3.5 bànLahti: 1KuPS: 2
Cả hai đội ghi bànLahti: 2KuPS: 5
Thắng bất ngờLahti: 0KuPS: 0
Thua bất ngờLahti: 0KuPS: 1
Đối đầu
8
Hòa
22
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
KuPS2
Lahti1
21 thg 7, 24
KuPS1
Lahti0
27 thg 4, 24
Lahti0
KuPS1
16 thg 3, 24
Lahti0
KuPS2
01 thg 7, 23
Lahti3
KuPS4
20 thg 5, 23
KuPS2
Lahti0
31 thg 8, 22
Lahti0
KuPS1
10 thg 7, 22
KuPS4
Lahti0
22 thg 4, 22
Lahti0
KuPS1
08 thg 8, 21
KuPS2
Lahti2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38-23 | 43 |
| 2 |
|
22 | 29-16 | 42 |
| 3 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 25-25 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-19 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 34-37 | 25 |
| 10 |
|
22 | 25-33 | 19 |
| 11 |
|
22 | 18-44 | 15 |
| 12 |
|
22 | 17-43 | 14 |
Play-offs
Relegation Play-offs