Nhận định Ituzaingo vs Comunicaciones - 11 thg 9, 2026
13.10
X3.05
22.14
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIComunicac
Kiểm soát bóngItuzaingo: 47%Comunicaciones: 53%
Tổng số cú sútItuzaingo: 9Comunicaciones: 10
Sút trúng đíchItuzaingo: 4Comunicaciones: 5
Sút trượtItuzaingo: 6Comunicaciones: 5
Phạt gócItuzaingo: 4Comunicaciones: 4
Thẻ vàngItuzaingo: 2Comunicaciones: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Comunicac
Tổng bàn thắngItuzaingo: 1.5Comunicaciones: 1.1
Bàn thắng ghi đượcItuzaingo: 0.3Comunicaciones: 0.6
Bàn thuaItuzaingo: 1.2Comunicaciones: 0.5
Kiểm soát bóngItuzaingo: 46%Comunicaciones: 54%
Tổng số cú sútItuzaingo: 7.9Comunicaciones: 8.8
Sút trúng đíchItuzaingo: 3.3Comunicaciones: 4.4
Sút trượtItuzaingo: 4.6Comunicaciones: 4.4
Phạt gócItuzaingo: 3.1Comunicaciones: 4.1
Thẻ vàngItuzaingo: 2Comunicaciones: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Comunicac
ThắngItuzaingo: 0Comunicaciones: 4
Trên 1.5 bànItuzaingo: 6Comunicaciones: 3
Trên 2.5 bànItuzaingo: 2Comunicaciones: 1
Trên 3.5 bànItuzaingo: 0Comunicaciones: 0
Cả hai đội ghi bànItuzaingo: 3Comunicaciones: 1
Thắng bất ngờItuzaingo: 0Comunicaciones: 0
Thua bất ngờItuzaingo: 0Comunicaciones: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
05 thg 5, 26
Comunicaciones3
Ituzaingó2
17 thg 6, 23
Comunicaciones3
Ituzaingó0
18 thg 2, 23
Ituzaingó1
Comunicaciones2
03 thg 9, 22
Ituzaingó2
Comunicaciones1
07 thg 5, 22
Comunicaciones2
Ituzaingó1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 51-28 | 65 |
| 2 |
|
34 | 45-22 | 63 |
| 3 |
|
34 | 40-20 | 63 |
| 4 |
|
34 | 37-17 | 63 |
| 5 |
|
34 | 35-17 | 60 |
| 6 |
|
34 | 41-26 | 58 |
| 7 |
|
34 | 37-34 | 52 |
| 8 |
|
34 | 34-31 | 49 |
| 9 |
|
34 | 35-37 | 48 |
| 10 |
|
34 | 41-44 | 47 |
| 11 |
|
34 | 38-35 | 43 |
| 12 |
|
34 | 30-34 | 41 |
| 13 |
|
34 | 31-36 | 41 |
| 14 |
|
34 | 34-48 | 40 |
| 15 |
|
34 | 34-38 | 39 |
| 16 |
|
34 | 28-36 | 37 |
| 17 |
|
34 | 27-35 | 37 |
| 18 |
|
34 | 29-42 | 35 |
| 19 |
|
34 | 28-36 | 34 |
| 20 |
|
34 | 21-35 | 34 |
| 21 |
|
34 | 17-29 | 31 |
| 22 |
|
34 | 20-53 | 14 |
Promotion - Primera Nacional
Promotion - Primera B (Promotion - Play Offs)
Relegation - Primera C (Apertura)