Nhận định Liniers vs Comunicaciones - 1 thg 8, 2026
12.62
X2.80
22.92
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.42
Tối đa 2 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
22.92
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.42
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.86
3.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIComunicac
Kiểm soát bóngLiniers: 51%Comunicaciones: 49%
Tổng số cú sútLiniers: 10Comunicaciones: 8
Sút trúng đíchLiniers: 4Comunicaciones: 4
Sút trượtLiniers: 6Comunicaciones: 4
Phạt gócLiniers: 5Comunicaciones: 4
Thẻ vàngLiniers: 3Comunicaciones: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Comunicac
Tổng bàn thắngLiniers: 1.7Comunicaciones: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLiniers: 0.7Comunicaciones: 1.3
Bàn thuaLiniers: 1Comunicaciones: 1.3
Kiểm soát bóngLiniers: 48%Comunicaciones: 51%
Tổng số cú sútLiniers: 9.8Comunicaciones: 8.1
Sút trúng đíchLiniers: 4.4Comunicaciones: 4.6
Sút trượtLiniers: 5.4Comunicaciones: 3.6
Phạt gócLiniers: 4.9Comunicaciones: 4.3
Thẻ vàngLiniers: 2.6Comunicaciones: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Comunicac
ThắngLiniers: 1Comunicaciones: 3
Trên 1.5 bànLiniers: 6Comunicaciones: 7
Trên 2.5 bànLiniers: 1Comunicaciones: 6
Trên 3.5 bànLiniers: 0Comunicaciones: 2
Cả hai đội ghi bànLiniers: 6Comunicaciones: 6
Thắng bất ngờLiniers: 0Comunicaciones: 0
Thua bất ngờLiniers: 0Comunicaciones: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
23 thg 3, 26
Comunicaciones2
Liniers0
02 thg 8, 25
Comunicaciones2
Liniers2
16 thg 3, 25
Liniers2
Comunicaciones0
01 thg 9, 24
Comunicaciones2
Liniers2
13 thg 4, 24
Liniers1
Comunicaciones0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 54-28 | 68 |
| 2 |
|
35 | 47-22 | 66 |
| 3 |
|
34 | 40-20 | 63 |
| 4 |
|
35 | 37-19 | 63 |
| 5 |
|
35 | 35-20 | 60 |
| 6 |
|
35 | 41-27 | 58 |
| 7 |
|
35 | 38-34 | 55 |
| 8 |
|
35 | 36-37 | 51 |
| 9 |
|
35 | 36-33 | 50 |
| 10 |
|
35 | 42-45 | 48 |
| 11 |
|
35 | 33-36 | 44 |
| 12 |
|
35 | 38-38 | 43 |
| 13 |
|
35 | 30-35 | 41 |
| 14 |
|
35 | 35-39 | 40 |
| 15 |
|
35 | 29-35 | 40 |
| 16 |
|
34 | 34-48 | 40 |
| 17 |
|
35 | 31-36 | 37 |
| 18 |
|
34 | 28-36 | 37 |
| 19 |
|
34 | 29-42 | 35 |
| 20 |
|
35 | 21-37 | 34 |
| 21 |
|
35 | 17-31 | 31 |
| 22 |
|
35 | 22-55 | 15 |
Promotion - Primera Nacional
Promotion - Primera B (Promotion - Play Offs)
Relegation - Primera C (Apertura)