Nhận định PK-35 vs Klubi-04 - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.75
PK-35 thắng
7.6/10
Kèo 1X2
11.75
7.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
7.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKlubi-04
Kiểm soát bóngPK-35: 55%Klubi-04: 45%
Tổng số cú sútPK-35: 8Klubi-04: 10
Sút trúng đíchPK-35: 4Klubi-04: 4
Sút trượtPK-35: 3Klubi-04: 3
Phạt gócPK-35: 6Klubi-04: 5
Thẻ vàngPK-35: 1Klubi-04: 3
Kiểm soát bóngPK-35: 42%Klubi-04: 58%
Tổng số cú sútPK-35: 16Klubi-04: 12
Sút trúng đíchPK-35: 4Klubi-04: 4
Sút trượtPK-35: 9Klubi-04: 5
Phạt gócPK-35: 5Klubi-04: 7
Thẻ vàngPK-35: 1Klubi-04: 3
Kiểm soát bóngPK-35: 42%55%Klubi-04: 58%45%
Tổng số cú sútPK-35: 168Klubi-04: 1210
Sút trúng đíchPK-35: 44Klubi-04: 44
Sút trượtPK-35: 93Klubi-04: 53
Phạt gócPK-35: 56Klubi-04: 75
Thẻ vàngPK-35: 11Klubi-04: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Klubi-04
Tổng bàn thắngPK-35: 2.9Klubi-04: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPK-35: 2.1Klubi-04: 0.9
Bàn thuaPK-35: 0.8Klubi-04: 1.3
Kiểm soát bóngPK-35: 48%Klubi-04: 51%
Tổng số cú sútPK-35: 7.1Klubi-04: 10.8
Sút trúng đíchPK-35: 3.5Klubi-04: 4.9
Sút trượtPK-35: 2.6Klubi-04: 2.9
Phạm lỗiPK-35: 5.8Klubi-04: 9.5
Phạt gócPK-35: 5.2Klubi-04: 5.7
Việt vịPK-35: 1.7Klubi-04: 2.6
Thẻ vàngPK-35: 1.56Klubi-04: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Klubi-04
ThắngPK-35: 7Klubi-04: 2
Trên 1.5 bànPK-35: 8Klubi-04: 8
Trên 2.5 bànPK-35: 6Klubi-04: 2
Trên 3.5 bànPK-35: 3Klubi-04: 2
Cả hai đội ghi bànPK-35: 5Klubi-04: 3
Thắng bất ngờPK-35: 0Klubi-04: 0
Thua bất ngờPK-35: 0Klubi-04: 0
Đối đầu
6
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
PK-351
Klubi-041
27 thg 5, 26
Klubi-040
PK-351
20 thg 3, 26
Klubi-042
PK-352
20 thg 9, 25
PK-352
Klubi-041
19 thg 7, 25
PK-351
Klubi-041
25 thg 5, 25
Klubi-041
PK-351
19 thg 1, 25
Klubi-041
PK-351
07 thg 10, 23
PK-352
Klubi-040
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 48-26 | 58 |
| 2 |
|
26 | 41-21 | 49 |
| 3 |
|
26 | 50-29 | 47 |
| 4 |
|
26 | 36-21 | 44 |
| 5 |
|
26 | 23-40 | 35 |
| 6 |
|
26 | 28-36 | 30 |
| 7 |
|
26 | 29-44 | 29 |
| 8 |
|
26 | 37-37 | 26 |
| 9 |
|
26 | 31-46 | 25 |
| 10 |
|
26 | 21-44 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen