Nhận định Ulytau vs Zhetysu - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
11.95
3.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
6.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZhetysu
Kiểm soát bóngUlytau: 57%Zhetysu: 43%
Tổng số cú sútUlytau: 11Zhetysu: 7
Sút trúng đíchUlytau: 4Zhetysu: 3
Sút trượtUlytau: 5Zhetysu: 3
Phạt gócUlytau: 5Zhetysu: 3
Thẻ vàngUlytau: 1Zhetysu: 4
Kiểm soát bóngUlytau: 45%Zhetysu: 55%
Tổng số cú sútUlytau: 9Zhetysu: 12
Sút trúng đíchUlytau: 4Zhetysu: 5
Sút trượtUlytau: 1Zhetysu: 4
Phạt gócUlytau: 3Zhetysu: 8
Thẻ vàngUlytau: 4Zhetysu: 3
Kiểm soát bóngUlytau: 45%57%Zhetysu: 55%43%
Tổng số cú sútUlytau: 911Zhetysu: 127
Sút trúng đíchUlytau: 44Zhetysu: 53
Sút trượtUlytau: 15Zhetysu: 43
Phạt gócUlytau: 35Zhetysu: 83
Thẻ vàngUlytau: 41Zhetysu: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Zhetysu
Tổng bàn thắngUlytau: 1.9Zhetysu: 3.1
Bàn thắng ghi đượcUlytau: 0.7Zhetysu: 1
Bàn thuaUlytau: 1.2Zhetysu: 2.1
Kiểm soát bóngUlytau: 50%Zhetysu: 52%
Tổng số cú sútUlytau: 8.3Zhetysu: 8.2
Sút trúng đíchUlytau: 2.6Zhetysu: 3.1
Sút trượtUlytau: 3.7Zhetysu: 3.8
Phạm lỗiUlytau: 10.7Zhetysu: 15.4
Phạt gócUlytau: 3.9Zhetysu: 4.3
Việt vịUlytau: 1.1Zhetysu: 2.5
Thẻ vàngUlytau: 2Zhetysu: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zhetysu
ThắngUlytau: 2Zhetysu: 1
Trên 1.5 bànUlytau: 6Zhetysu: 8
Trên 2.5 bànUlytau: 3Zhetysu: 6
Trên 3.5 bànUlytau: 1Zhetysu: 4
Cả hai đội ghi bànUlytau: 5Zhetysu: 6
Thắng bất ngờUlytau: 0Zhetysu: 0
Thua bất ngờUlytau: 0Zhetysu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
Zhetysu
Ulytau20
28 thg 62025
Ulytau
Zhetysu12
08 thg 32025
Zhetysu
Ulytau00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
26 | 43-27 | 48 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
27 | 29-37 | 32 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation