Chuyển đến nội dung

Nhận định Kairat Almaty vs Zhenys - 9 thg 9, 2026

Kairat Almaty €9.20m
9 thg 915:00
VS
Zhenys
11.39 X5.30 210.00

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
10/10
Kèo 1X2
10/10
Tổng bàn thắng
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
2.3/10
Kèo Bet Builder
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Kairat Almaty
Zhenys
Kiểm soát bóngKairat Almaty: 65%Zhenys: 35%
Tổng số cú sútKairat Almaty: 14Zhenys: 5
Sút trúng đíchKairat Almaty: 6Zhenys: 2
Sút trượtKairat Almaty: 5Zhenys: 2
Phạt gócKairat Almaty: 6Zhenys: 3
Thẻ vàngKairat Almaty: 2Zhenys: 4
Việt vịKairat Almaty: 2Zhenys: 1
Phạm lỗiKairat Almaty: 13Zhenys: 17

Thống kê

Trung bình / Trận
Kairat Almaty
Zhenys
Tổng bàn thắngKairat Almaty: 2.2Zhenys: 2.5
Bàn thắng ghi đượcKairat Almaty: 1.1Zhenys: 1.3
Bàn thuaKairat Almaty: 1.1Zhenys: 1.2
Kiểm soát bóngKairat Almaty: 47%Zhenys: 49%
Tổng số cú sútKairat Almaty: 12.1Zhenys: 9.6
Sút trúng đíchKairat Almaty: 4.4Zhenys: 4
Sút trượtKairat Almaty: 4.1Zhenys: 4
Phạm lỗiKairat Almaty: 13.4Zhenys: 12.9
Phạt gócKairat Almaty: 5.2Zhenys: 4.4
Việt vịKairat Almaty: 1.4Zhenys: 1.1
Thẻ vàngKairat Almaty: 2.6Zhenys: 2.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kairat Almaty
Zhenys
ThắngKairat Almaty: 5Zhenys: 4
Trên 1.5 bànKairat Almaty: 6Zhenys: 5
Trên 2.5 bànKairat Almaty: 5Zhenys: 4
Trên 3.5 bànKairat Almaty: 1Zhenys: 4
Cả hai đội ghi bànKairat Almaty: 2Zhenys: 5
Thắng bất ngờKairat Almaty: 0Zhenys: 0
Thua bất ngờKairat Almaty: 0Zhenys: 0

Đối đầu

Kairat Almaty 4
1 Hòa
0 Zhenys
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Zhenys1
Kairat Almaty2
22 thg 9, 25
Kairat Almaty3
Zhenys1
09 thg 5, 25
Zhenys1
Kairat Almaty2
14 thg 7, 24
Kairat Almaty1
Zhenys1
12 thg 5, 24
Zhenys0
Kairat Almaty2

Gần đây

Xếp hạng

Kazakhstan - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ordabasy 24 47-18 55
2 Kairat Almaty 23 47-15 54
3 FC Astana 22 37-24 42
4 Okzhetpes 24 37-32 42
5 Aktobe 23 33-28 35
6 Yelimay Semey 22 31-28 32
7 Ulytau 23 21-24 31
8 Zhenys 22 22-24 29
9 FK Tobol Kostanay 23 26-31 28
10 Kaspiy 24 25-34 26
11 Kyzyl-Zhar 23 26-34 24
12 Atyrau 22 17-24 20
13 Irtysh 22 22-31 20
14 Kaisar 23 20-30 20
15 Zhetysu 23 24-41 19
16 Altay 23 19-36 17
Qualifying Qualifying Relegation