Nhận định Aktobe vs Ulytau - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
11.44
3.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.24
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.96
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.34
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUlytau
Kiểm soát bóngAktobe: 54%Ulytau: 46%
Tổng số cú sútAktobe: 12Ulytau: 8
Sút trúng đíchAktobe: 4Ulytau: 2
Sút trượtAktobe: 5Ulytau: 4
Phạt gócAktobe: 6Ulytau: 4
Thẻ vàngAktobe: 2Ulytau: 2
Kiểm soát bóngAktobe: 64%Ulytau: 36%
Tổng số cú sútAktobe: 13Ulytau: 10
Sút trúng đíchAktobe: 3Ulytau: 6
Sút trượtAktobe: 0Ulytau: 2
Phạt gócAktobe: 7Ulytau: 6
Thẻ vàngAktobe: 4Ulytau: 1
Kiểm soát bóngAktobe: 64%54%Ulytau: 36%46%
Tổng số cú sútAktobe: 1312Ulytau: 108
Sút trúng đíchAktobe: 34Ulytau: 62
Sút trượtAktobe: 05Ulytau: 24
Phạt gócAktobe: 76Ulytau: 64
Thẻ vàngAktobe: 42Ulytau: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulytau
Tổng bàn thắngAktobe: 3.3Ulytau: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAktobe: 1.8Ulytau: 0.9
Bàn thuaAktobe: 1.5Ulytau: 1.6
Kiểm soát bóngAktobe: 56%Ulytau: 49%
Tổng số cú sútAktobe: 12.9Ulytau: 9.1
Sút trúng đíchAktobe: 4.5Ulytau: 3
Sút trượtAktobe: 5.2Ulytau: 4.1
Phạm lỗiAktobe: 12.2Ulytau: 10.4
Phạt gócAktobe: 6.3Ulytau: 4.3
Việt vịAktobe: 1.2Ulytau: 1.6
Thẻ vàngAktobe: 3Ulytau: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulytau
ThắngAktobe: 6Ulytau: 2
Tài 1.5 bànAktobe: 9Ulytau: 8
Tài 2.5 bànAktobe: 8Ulytau: 5
Tài 3.5 bànAktobe: 3Ulytau: 2
Cả hai đội ghi bànAktobe: 9Ulytau: 5
Thắng bất ngờAktobe: 0Ulytau: 0
Thua bất ngờAktobe: 0Ulytau: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
05 thg 4 2026: Ulytau 1–1 Aktobe
20 thg 9 2025: Ulytau 2–1 Aktobe
26 thg 4 2025: Aktobe 1–0 Ulytau
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 59-21 | 68 |
| 2 |
|
29 | 59-22 | 64 |
| 3 |
|
29 | 46-29 | 53 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
29 | 44-37 | 46 |
| 6 |
|
29 | 42-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 30-39 | 33 |
| 10 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
29 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
29 | 30-41 | 27 |
| 14 |
|
29 | 24-35 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
29 | 24-39 | 25 |
Qualifying
Qualifying
Relegation