Nhận định FC Astana vs Kairat Almaty - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKairat Almaty
Kiểm soát bóngFC Astana: 53%Kairat Almaty: 47%
Tổng số cú sútFC Astana: 10Kairat Almaty: 12
Sút trúng đíchFC Astana: 5Kairat Almaty: 5
Sút trượtFC Astana: 4Kairat Almaty: 4
Phạt gócFC Astana: 5Kairat Almaty: 4
Thẻ vàngFC Astana: 2Kairat Almaty: 3
Việt vịFC Astana: 1Kairat Almaty: 1
Phạm lỗiFC Astana: 14Kairat Almaty: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Kairat Almaty
Tổng bàn thắngFC Astana: 3.3Kairat Almaty: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFC Astana: 2.1Kairat Almaty: 1.3
Bàn thuaFC Astana: 1.2Kairat Almaty: 1.3
Kiểm soát bóngFC Astana: 59%Kairat Almaty: 48%
Tổng số cú sútFC Astana: 12.9Kairat Almaty: 13.4
Sút trúng đíchFC Astana: 5.7Kairat Almaty: 5.1
Sút trượtFC Astana: 4.4Kairat Almaty: 4.1
Phạm lỗiFC Astana: 13.2Kairat Almaty: 13.4
Phạt gócFC Astana: 5.7Kairat Almaty: 4.8
Việt vịFC Astana: 1.5Kairat Almaty: 1.1
Thẻ vàngFC Astana: 2.11Kairat Almaty: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kairat Almaty
ThắngFC Astana: 7Kairat Almaty: 5
Trên 1.5 bànFC Astana: 8Kairat Almaty: 7
Trên 2.5 bànFC Astana: 6Kairat Almaty: 6
Trên 3.5 bànFC Astana: 5Kairat Almaty: 2
Cả hai đội ghi bànFC Astana: 6Kairat Almaty: 2
Thắng bất ngờFC Astana: 0Kairat Almaty: 0
Thua bất ngờFC Astana: 1Kairat Almaty: 1
Đối đầu
8
Hòa
19
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Kairat Almaty4
FC Astana0
26 thg 10, 25
Kairat Almaty1
FC Astana1
02 thg 3, 25
FC Astana1
Kairat Almaty1
01 thg 9, 24
Kairat Almaty0
FC Astana1
29 thg 6, 24
FC Astana1
Kairat Almaty3
27 thg 8, 23
Kairat Almaty1
FC Astana0
16 thg 4, 23
FC Astana0
Kairat Almaty3
15 thg 10, 22
Kairat Almaty0
FC Astana4
14 thg 5, 22
FC Astana6
Kairat Almaty0
20 thg 11, 21
Kairat Almaty3
FC Astana0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-18 | 58 |
| 2 |
|
25 | 51-19 | 57 |
| 3 |
|
24 | 41-25 | 45 |
| 4 |
|
25 | 38-34 | 42 |
| 5 |
|
25 | 36-29 | 41 |
| 6 |
|
24 | 33-33 | 35 |
| 7 |
|
25 | 33-33 | 34 |
| 8 |
|
25 | 25-29 | 32 |
| 9 |
|
25 | 22-30 | 31 |
| 10 |
|
25 | 26-36 | 26 |
| 11 |
|
25 | 27-38 | 24 |
| 12 |
|
24 | 18-25 | 23 |
| 13 |
|
24 | 24-33 | 23 |
| 14 |
|
25 | 21-32 | 23 |
| 15 |
|
25 | 24-36 | 23 |
| 16 |
|
25 | 26-43 | 22 |
Qualifying
Qualifying
Relegation