Nhận định FK Tobol Kostanay vs Ulytau - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.20
FK Tobol Kostanay thắng hoặc hòa
5.7/10
Kèo 1X2
11.77
4.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.37
4.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUlytau
Kiểm soát bóngFK Tobol Kostanay: 55%Ulytau: 45%
Tổng số cú sútFK Tobol Kostanay: 16Ulytau: 8
Sút trúng đíchFK Tobol Kostanay: 5Ulytau: 2
Sút trượtFK Tobol Kostanay: 6Ulytau: 4
Phạt gócFK Tobol Kostanay: 6Ulytau: 4
Thẻ vàngFK Tobol Kostanay: 2Ulytau: 2
Việt vịFK Tobol Kostanay: 1Ulytau: 1
Phạm lỗiFK Tobol Kostanay: 14Ulytau: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulytau
Tổng bàn thắngFK Tobol Kostanay: 2.3Ulytau: 1.9
Bàn thắng ghi đượcFK Tobol Kostanay: 1Ulytau: 0.8
Bàn thuaFK Tobol Kostanay: 1.3Ulytau: 1.1
Kiểm soát bóngFK Tobol Kostanay: 55%Ulytau: 50%
Tổng số cú sútFK Tobol Kostanay: 13.5Ulytau: 8.4
Sút trúng đíchFK Tobol Kostanay: 3.9Ulytau: 2.6
Sút trượtFK Tobol Kostanay: 5.9Ulytau: 3.5
Phạm lỗiFK Tobol Kostanay: 14.1Ulytau: 11.8
Phạt gócFK Tobol Kostanay: 5.7Ulytau: 4.2
Việt vịFK Tobol Kostanay: 2Ulytau: 1.3
Thẻ vàngFK Tobol Kostanay: 2.3Ulytau: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulytau
ThắngFK Tobol Kostanay: 3Ulytau: 2
Trên 1.5 bànFK Tobol Kostanay: 8Ulytau: 6
Trên 2.5 bànFK Tobol Kostanay: 3Ulytau: 3
Trên 3.5 bànFK Tobol Kostanay: 1Ulytau: 1
Cả hai đội ghi bànFK Tobol Kostanay: 5Ulytau: 4
Thắng bất ngờFK Tobol Kostanay: 0Ulytau: 0
Thua bất ngờFK Tobol Kostanay: 0Ulytau: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Ulytau2
FK Tobol Kostanay1
26 thg 10, 25
Ulytau2
FK Tobol Kostanay2
01 thg 3, 25
FK Tobol Kostanay2
Ulytau0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 47-18 | 55 |
| 2 |
|
23 | 47-15 | 54 |
| 3 |
|
22 | 37-24 | 42 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 42 |
| 5 |
|
23 | 33-28 | 35 |
| 6 |
|
22 | 31-28 | 32 |
| 7 |
|
23 | 21-24 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-24 | 29 |
| 9 |
|
23 | 26-31 | 28 |
| 10 |
|
24 | 25-34 | 26 |
| 11 |
|
23 | 26-34 | 24 |
| 12 |
|
22 | 17-24 | 20 |
| 13 |
|
22 | 22-31 | 20 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 20 |
| 15 |
|
23 | 24-41 | 19 |
| 16 |
|
23 | 19-36 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation