Nhận định Ulytau vs Altay - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Ulytau thắng hoặc hòa
4.6/10
Kèo 1X2
12.25
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.46
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAltay
Kiểm soát bóngUlytau: 55%Altay: 45%
Tổng số cú sútUlytau: 10Altay: 13
Sút trúng đíchUlytau: 4Altay: 4
Sút trượtUlytau: 4Altay: 6
Phạt gócUlytau: 5Altay: 5
Thẻ vàngUlytau: 2Altay: 2
Kiểm soát bóngUlytau: 61%Altay: 39%
Tổng số cú sútUlytau: 15Altay: 12
Sút trúng đíchUlytau: 5Altay: 8
Sút trượtUlytau: 7Altay: 3
Phạt gócUlytau: 9Altay: 5
Thẻ vàngUlytau: 3Altay: 2
Kiểm soát bóngUlytau: 61%55%Altay: 39%45%
Tổng số cú sútUlytau: 1510Altay: 1213
Sút trúng đíchUlytau: 54Altay: 84
Sút trượtUlytau: 74Altay: 36
Phạt gócUlytau: 95Altay: 55
Thẻ vàngUlytau: 32Altay: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Altay
Tổng bàn thắngUlytau: 2.3Altay: 3.5
Bàn thắng ghi đượcUlytau: 0.9Altay: 1.2
Bàn thuaUlytau: 1.4Altay: 2.3
Kiểm soát bóngUlytau: 48%Altay: 41%
Tổng số cú sútUlytau: 8.5Altay: 10.4
Sút trúng đíchUlytau: 2.6Altay: 3.3
Sút trượtUlytau: 3.7Altay: 5.2
Phạm lỗiUlytau: 10.1Altay: 13.1
Phạt gócUlytau: 4.2Altay: 4.3
Việt vịUlytau: 1.6Altay: 1.4
Thẻ vàngUlytau: 1.9Altay: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Altay
ThắngUlytau: 2Altay: 2
Trên 1.5 bànUlytau: 7Altay: 8
Trên 2.5 bànUlytau: 4Altay: 7
Trên 3.5 bànUlytau: 2Altay: 6
Cả hai đội ghi bànUlytau: 5Altay: 7
Thắng bất ngờUlytau: 0Altay: 0
Thua bất ngờUlytau: 0Altay: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
4.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
30 thg 42026
Altay
Ulytau43
12 thg 42026
Altay
Ulytau12
22 thg 82024
Altay
Ulytau04
04 thg 72024
Ulytau
Altay21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-20 | 67 |
| 2 |
|
28 | 57-20 | 63 |
| 3 |
|
28 | 46-29 | 52 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
28 | 22-32 | 27 |
| 13 |
|
28 | 28-39 | 26 |
| 14 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation