Nhận định Kavala vs Kampaniakos - 22 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.80
Kavala thắng
8.3/10
Kèo 1X2
11.80
8.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.64
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.29
6.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKampaniakos
Kiểm soát bóngKavala: 57%Kampaniakos: 43%
Tổng số cú sútKavala: 6Kampaniakos: 2
Sút trúng đíchKavala: 2Kampaniakos: 1
Phạt gócKavala: 4Kampaniakos: 1
Kiểm soát bóngKavala: 54%Kampaniakos: 46%
Tổng số cú sútKavala: 7Kampaniakos: 4
Sút trúng đíchKavala: 3Kampaniakos: 3
Phạt gócKavala: 3Kampaniakos: 3
Kiểm soát bóngKavala: 54%57%Kampaniakos: 46%43%
Tổng số cú sútKavala: 76Kampaniakos: 42
Sút trúng đíchKavala: 32Kampaniakos: 31
Phạt gócKavala: 34Kampaniakos: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Kampaniakos
Tổng bàn thắngKavala: 2.5Kampaniakos: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKavala: 1.1Kampaniakos: 0.9
Bàn thuaKavala: 1.4Kampaniakos: 2
Kiểm soát bóngKavala: 49%Kampaniakos: 48%
Tổng số cú sútKavala: 5.7Kampaniakos: 4.3
Sút trúng đíchKavala: 2.7Kampaniakos: 2.8
Sút trượtKavala: 3Kampaniakos: 1.5
Phạt gócKavala: 3.6Kampaniakos: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kampaniakos
ThắngKavala: 4Kampaniakos: 2
Trên 1.5 bànKavala: 8Kampaniakos: 8
Trên 2.5 bànKavala: 5Kampaniakos: 6
Trên 3.5 bànKavala: 2Kampaniakos: 4
Cả hai đội ghi bànKavala: 4Kampaniakos: 5
Thắng bất ngờKavala: 0Kampaniakos: 0
Thua bất ngờKavala: 0Kampaniakos: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.9Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
08 thg 42026
Kampaniakos Chalastra
Kavala20
22 thg 22026
Kavala
Kampaniakos Chalastra00
16 thg 112025
Kavala
Kampaniakos Chalastra10
13 thg 92025
Kampaniakos Chalastra
Kavala10
12 thg 12025
Kavala
Kampaniakos Chalastra02
28 thg 102024
Kampaniakos Chalastra
Kavala31
25 thg 32023
Kavala
Kampaniakos Chalastra21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 34-13 | 44 |
| 2 |
|
18 | 41-10 | 39 |
| 3 |
|
18 | 25-10 | 39 |
| 4 |
|
18 | 25-17 | 32 |
| 5 |
|
18 | 25-23 | 24 |
| 6 |
|
18 | 16-22 | 23 |
| 7 |
|
18 | 13-21 | 18 |
| 8 |
|
18 | 12-32 | 15 |
| 9 |
|
18 | 10-24 | 10 |
| 10 |
|
18 | 8-37 | 6 |
Promotion - Super League 2 (Promotion Group)
Super League 2 (Relegation Group)