Nhận định Kuching FA vs Kuala Lumpur FA - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Kuching FA thắng
1.50
8.7/10
Kèo 1X2
11.50
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKuala L
Kiểm soát bóngKuching FA: 53%Kuala Lumpur FA: 47%
Tổng số cú sútKuching FA: 12Kuala Lumpur FA: 10
Sút trúng đíchKuching FA: 5Kuala Lumpur FA: 3
Sút trượtKuching FA: 6Kuala Lumpur FA: 6
Phạt gócKuching FA: 4Kuala Lumpur FA: 3
Thẻ vàngKuching FA: 1Kuala Lumpur FA: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kuala L
Tổng bàn thắngKuching FA: 2.4Kuala Lumpur FA: 3.8
Bàn thắng ghi đượcKuching FA: 1.7Kuala Lumpur FA: 1.6
Bàn thuaKuching FA: 0.7Kuala Lumpur FA: 2.2
Kiểm soát bóngKuching FA: 54%Kuala Lumpur FA: 48%
Tổng số cú sútKuching FA: 13.8Kuala Lumpur FA: 13.1
Sút trúng đíchKuching FA: 5.7Kuala Lumpur FA: 4.9
Sút trượtKuching FA: 8.1Kuala Lumpur FA: 8.2
Phạt gócKuching FA: 5.7Kuala Lumpur FA: 3.9
Việt vịKuching FA: 2Kuala Lumpur FA: 1.7
Thẻ vàngKuching FA: 1.7Kuala Lumpur FA: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kuala L
ThắngKuching FA: 7Kuala Lumpur FA: 5
Trên 1.5 bànKuching FA: 6Kuala Lumpur FA: 9
Trên 2.5 bànKuching FA: 4Kuala Lumpur FA: 8
Trên 3.5 bànKuching FA: 3Kuala Lumpur FA: 6
Cả hai đội ghi bànKuching FA: 5Kuala Lumpur FA: 5
Thắng bất ngờKuching FA: 0Kuala Lumpur FA: 0
Thua bất ngờKuching FA: 0Kuala Lumpur FA: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 12, 25
Kuala Lumpur FA1
Kuching FA1
26 thg 10, 24
Kuching FA3
Kuala Lumpur FA1
14 thg 6, 24
Kuala Lumpur FA2
Kuching FA3
12 thg 5, 24
Kuala Lumpur FA1
Kuching FA1
10 thg 12, 23
Kuching FA2
Kuala Lumpur FA3
24 thg 5, 23
Kuala Lumpur FA1
Kuching FA1
31 thg 10, 20
Kuala Lumpur FA0
Kuching FA2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2