Nhận định Kidderminster Harriers vs Worthing - 24 thg 10, 2026
12.57
X3.50
22.55
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWorthing
xGKidderminster Harriers: 1.14Worthing: 1.12
Kiểm soát bóngKidderminster Harriers: 48%Worthing: 52%
Tổng số cú sútKidderminster Harriers: 6Worthing: 10
Sút trúng đíchKidderminster Harriers: 3Worthing: 5
Sút trượtKidderminster Harriers: 3Worthing: 5
Phạt gócKidderminster Harriers: 4Worthing: 4
Thẻ vàngKidderminster Harriers: 3Worthing: 1
Việt vịKidderminster Harriers: 2Worthing: 2
Phạm lỗiKidderminster Harriers: 14Worthing: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Worthing
Tổng bàn thắngKidderminster Harriers: 2Worthing: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKidderminster Harriers: 1.2Worthing: 1.7
Bàn thuaKidderminster Harriers: 0.8Worthing: 1.1
Kiểm soát bóngKidderminster Harriers: 45%Worthing: 50%
Tổng số cú sútKidderminster Harriers: 6.1Worthing: 11.2
Sút trúng đíchKidderminster Harriers: 2.5Worthing: 5.9
Sút trượtKidderminster Harriers: 3.6Worthing: 5.3
Phạm lỗiKidderminster Harriers: 14Worthing: 13.1
Phạt gócKidderminster Harriers: 2.3Worthing: 4.4
Việt vịKidderminster Harriers: 2.3Worthing: 1.7
Thẻ vàngKidderminster Harriers: 2.9Worthing: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Worthing
ThắngKidderminster Harriers: 4Worthing: 5
Trên 1.5 bànKidderminster Harriers: 6Worthing: 8
Trên 2.5 bànKidderminster Harriers: 3Worthing: 7
Trên 3.5 bànKidderminster Harriers: 2Worthing: 3
Cả hai đội ghi bànKidderminster Harriers: 5Worthing: 6
Thắng bất ngờKidderminster Harriers: 0Worthing: 0
Thua bất ngờKidderminster Harriers: 0Worthing: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 34-13 | 35 |
| 2 |
|
13 | 29-17 | 28 |
| 3 |
|
13 | 31-19 | 27 |
| 4 |
|
13 | 32-15 | 25 |
| 5 |
|
13 | 27-18 | 24 |
| 6 |
|
13 | 20-19 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-18 | 23 |
| 8 |
|
13 | 22-16 | 21 |
| 9 |
|
13 | 15-19 | 21 |
| 10 |
|
13 | 22-15 | 20 |
| 11 |
|
13 | 15-12 | 20 |
| 12 |
|
13 | 18-16 | 18 |
| 13 |
|
13 | 14-18 | 18 |
| 14 |
|
13 | 23-20 | 17 |
| 15 |
|
13 | 20-20 | 15 |
| 16 |
|
12 | 19-22 | 15 |
| 17 |
|
13 | 14-20 | 15 |
| 18 |
|
13 | 21-30 | 14 |
| 19 |
|
13 | 17-24 | 12 |
| 20 |
|
13 | 12-19 | 12 |
| 21 |
|
13 | 15-23 | 12 |
| 22 |
|
12 | 15-21 | 10 |
| 23 |
|
13 | 13-35 | 7 |
| 24 |
|
13 | 8-31 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation