Nhận định Worthing vs AFC H - 15 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
12.18
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.62
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHornchurch
Kiểm soát bóngWorthing: 54%AFC H: 46%
Tổng số cú sútWorthing: 12AFC H: 9
Sút trúng đíchWorthing: 6AFC H: 5
Sút trượtWorthing: 6AFC H: 5
Phạt gócWorthing: 5AFC H: 5
Thẻ vàngWorthing: 2AFC H: 2
Kiểm soát bóngWorthing: 57%AFC H: 43%
Tổng số cú sútWorthing: 6AFC H: 6
Sút trúng đíchWorthing: 3AFC H: 4
Sút trượtWorthing: 3AFC H: 2
Phạt gócWorthing: 2AFC H: 4
Thẻ vàngWorthing: 1AFC H: 3
Kiểm soát bóngWorthing: 57%54%AFC H: 43%46%
Tổng số cú sútWorthing: 612AFC H: 69
Sút trúng đíchWorthing: 36AFC H: 45
Sút trượtWorthing: 36AFC H: 25
Phạt gócWorthing: 25AFC H: 45
Thẻ vàngWorthing: 12AFC H: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Hornchurch
Tổng bàn thắngWorthing: 3.3AFC H: 2.9
Bàn thắng ghi đượcWorthing: 1.7AFC H: 1.6
Bàn thuaWorthing: 1.6AFC H: 1.3
Kiểm soát bóngWorthing: 46%AFC H: 41%
Tổng số cú sútWorthing: 10AFC H: 9.4
Sút trúng đíchWorthing: 5.7AFC H: 4.8
Sút trượtWorthing: 4.3AFC H: 4.7
Phạm lỗiWorthing: 11AFC H: 11.4
Phạt gócWorthing: 4.2AFC H: 4.8
Việt vịWorthing: 2.3AFC H: 0.8
Thẻ vàngWorthing: 2AFC H: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hornchurch
ThắngWorthing: 3AFC H: 6
Trên 1.5 bànWorthing: 8AFC H: 8
Trên 2.5 bànWorthing: 8AFC H: 7
Trên 3.5 bànWorthing: 5AFC H: 2
Cả hai đội ghi bànWorthing: 7AFC H: 4
Thắng bất ngờWorthing: 1AFC H: 1
Thua bất ngờWorthing: 0AFC H: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
AFC Hornchurch
Worthing21
29 thg 112025
Worthing
AFC Hornchurch50
25 thg 32025
AFC Hornchurch
Worthing10
07 thg 92024
Worthing
AFC Hornchurch00
22 thg 12022
Worthing
AFC Hornchurch11
16 thg 112021
AFC Hornchurch
Worthing13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 40-14 | 41 |
| 2 |
|
14 | 32-18 | 31 |
| 3 |
|
15 | 36-24 | 29 |
| 4 |
|
15 | 35-18 | 28 |
| 5 |
|
15 | 32-22 | 28 |
| 6 |
|
15 | 22-20 | 28 |
| 7 |
|
15 | 27-23 | 26 |
| 8 |
|
14 | 25-18 | 24 |
| 9 |
|
15 | 26-20 | 21 |
| 10 |
|
15 | 16-14 | 21 |
| 11 |
|
15 | 17-23 | 21 |
| 12 |
|
14 | 25-21 | 20 |
| 13 |
|
14 | 18-17 | 18 |
| 14 |
|
15 | 24-24 | 18 |
| 15 |
|
14 | 18-22 | 18 |
| 16 |
|
14 | 15-21 | 18 |
| 17 |
|
14 | 25-31 | 17 |
| 18 |
|
12 | 19-22 | 15 |
| 19 |
|
15 | 20-27 | 15 |
| 20 |
|
15 | 15-23 | 15 |
| 21 |
|
15 | 19-28 | 15 |
| 22 |
|
14 | 18-28 | 10 |
| 23 |
|
15 | 17-39 | 10 |
| 24 |
|
14 | 9-33 | 4 |
Promotion - League Two
Promotion - National League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation