Nhận định Maccabi Petah Tikva vs Bnei Yehuda - 20 thg 5, 2026
11.86
X3.70
24.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.70
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X22.00
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.34
1.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBnei Yehuda
Kiểm soát bóngMaccabi Petah Tikva: 59%Bnei Yehuda: 41%
Tổng số cú sútMaccabi Petah Tikva: 14Bnei Yehuda: 12
Sút trúng đíchMaccabi Petah Tikva: 4Bnei Yehuda: 5
Sút trượtMaccabi Petah Tikva: 9Bnei Yehuda: 7
Phạt gócMaccabi Petah Tikva: 7Bnei Yehuda: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Bnei Yehuda
Tổng bàn thắngMaccabi Petah Tikva: 3.3Bnei Yehuda: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Petah Tikva: 1.9Bnei Yehuda: 1.5
Bàn thuaMaccabi Petah Tikva: 1.4Bnei Yehuda: 1.1
Kiểm soát bóngMaccabi Petah Tikva: 62%Bnei Yehuda: 53%
Tổng số cú sútMaccabi Petah Tikva: 16Bnei Yehuda: 18
Sút trúng đíchMaccabi Petah Tikva: 5.2Bnei Yehuda: 7.5
Sút trượtMaccabi Petah Tikva: 10.8Bnei Yehuda: 10.5
Phạt gócMaccabi Petah Tikva: 7.6Bnei Yehuda: 7.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bnei Yehuda
ThắngMaccabi Petah Tikva: 3Bnei Yehuda: 5
Trên 1.5 bànMaccabi Petah Tikva: 10Bnei Yehuda: 7
Trên 2.5 bànMaccabi Petah Tikva: 6Bnei Yehuda: 4
Trên 3.5 bànMaccabi Petah Tikva: 4Bnei Yehuda: 4
Cả hai đội ghi bànMaccabi Petah Tikva: 9Bnei Yehuda: 6
Thắng bất ngờMaccabi Petah Tikva: 0Bnei Yehuda: 0
Thua bất ngờMaccabi Petah Tikva: 2Bnei Yehuda: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 2, 26
Bnei Yehuda1
Maccabi Petah Tikva1
20 thg 10, 25
Maccabi Petah Tikva6
Bnei Yehuda0
01 thg 5, 23
Bnei Yehuda0
Maccabi Petah Tikva7
24 thg 2, 23
Bnei Yehuda1
Maccabi Petah Tikva4
07 thg 11, 22
Maccabi Petah Tikva2
Bnei Yehuda1
27 thg 2, 21
Bnei Yehuda0
Maccabi Petah Tikva1
05 thg 12, 20
Maccabi Petah Tikva1
Bnei Yehuda0
25 thg 12, 18
Maccabi Petah Tikva1
Bnei Yehuda1
02 thg 9, 18
Bnei Yehuda2
Maccabi Petah Tikva2
10 thg 2, 18
Bnei Yehuda2
Maccabi Petah Tikva1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round