Nhận định Kolding IF vs AB Copenhagen - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.55
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.64
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAB Copenhagen
xGKolding IF: 1.18AB Copenhagen: 1.24
Kiểm soát bóngKolding IF: 51%AB Copenhagen: 49%
Tổng số cú sútKolding IF: 16AB Copenhagen: 12
Sút trúng đíchKolding IF: 7AB Copenhagen: 5
Sút trượtKolding IF: 5AB Copenhagen: 5
Phạt gócKolding IF: 7AB Copenhagen: 5
Thẻ vàngKolding IF: 1AB Copenhagen: 1
Việt vịKolding IF: 3AB Copenhagen: 3
Phạm lỗiKolding IF: 13AB Copenhagen: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
AB Copenhagen
Bàn thắng kỳ vọngKolding IF: 1.21AB Copenhagen: 1.19
Tổng bàn thắngKolding IF: 3.3AB Copenhagen: 3.2
Bàn thắng ghi đượcKolding IF: 2.2AB Copenhagen: 2
Bàn thuaKolding IF: 1.1AB Copenhagen: 1.2
Kiểm soát bóngKolding IF: 43%AB Copenhagen: 46%
Tổng số cú sútKolding IF: 16.4AB Copenhagen: 11.8
Sút trúng đíchKolding IF: 7AB Copenhagen: 4.8
Sút trượtKolding IF: 5.4AB Copenhagen: 5.4
Phạm lỗiKolding IF: 14.8AB Copenhagen: 14.8
Phạt gócKolding IF: 6.4AB Copenhagen: 4.4
Việt vịKolding IF: 2.8AB Copenhagen: 2.6
Thẻ vàngKolding IF: 1.4AB Copenhagen: 1.2
Tổng số đường chuyềnKolding IF: 395AB Copenhagen: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AB Copenhagen
ThắngKolding IF: 3AB Copenhagen: 5
Trên 1.5 bànKolding IF: 7AB Copenhagen: 9
Trên 2.5 bànKolding IF: 5AB Copenhagen: 6
Trên 3.5 bànKolding IF: 4AB Copenhagen: 3
Cả hai đội ghi bànKolding IF: 5AB Copenhagen: 7
Thắng bất ngờKolding IF: 0AB Copenhagen: 0
Thua bất ngờKolding IF: 0AB Copenhagen: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 6, 23
AB Copenhagen1
Kolding IF3
22 thg 4, 23
Kolding IF1
AB Copenhagen0
02 thg 4, 23
AB Copenhagen3
Kolding IF3
17 thg 9, 22
Kolding IF1
AB Copenhagen0
12 thg 3, 22
Kolding IF0
AB Copenhagen0
10 thg 10, 21
AB Copenhagen1
Kolding IF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16-10 | 14 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 14 |
| 3 |
|
6 | 9-8 | 12 |
| 4 |
|
6 | 9-4 | 9 |
| 5 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 6 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 7 |
|
6 | 5-7 | 8 |
| 8 |
|
6 | 8-7 | 6 |
| 9 |
|
6 | 8-9 | 6 |
| 10 |
|
6 | 10-12 | 4 |
| 11 |
|
6 | 8-13 | 4 |
| 12 |
|
6 | 3-12 | 2 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs