Nhận định Kolding IF vs Hvidovre - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
1X1.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.34
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Hvidovre
Bàn thắng kỳ vọngKolding IF: 0.83Hvidovre: 0.96
Tổng bàn thắngKolding IF: 2.6Hvidovre: 3.7
Bàn thắng ghi đượcKolding IF: 1.4Hvidovre: 1.3
Bàn thuaKolding IF: 1.2Hvidovre: 2.4
Kiểm soát bóngKolding IF: 47%Hvidovre: 50%
Tổng số cú sútKolding IF: 12.5Hvidovre: 10.8
Sút trúng đíchKolding IF: 4.5Hvidovre: 3
Sút trượtKolding IF: 4.7Hvidovre: 3.8
Phạm lỗiKolding IF: 11.8Hvidovre: 12.6
Phạt gócKolding IF: 4.7Hvidovre: 4.6
Việt vịKolding IF: 1.2Hvidovre: 2.4
Thẻ vàngKolding IF: 1.17Hvidovre: 2
Tổng số đường chuyềnKolding IF: 423Hvidovre: 428
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hvidovre
ThắngKolding IF: 3Hvidovre: 2
Tài 1.5 bànKolding IF: 7Hvidovre: 9
Tài 2.5 bànKolding IF: 5Hvidovre: 6
Tài 3.5 bànKolding IF: 2Hvidovre: 5
Cả hai đội ghi bànKolding IF: 4Hvidovre: 8
Thắng bất ngờKolding IF: 0Hvidovre: 0
Thua bất ngờKolding IF: 0Hvidovre: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
5Thắng
6Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.6Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
03 thg 52026
Kolding IF
Hvidovre11
21 thg 42026
Hvidovre
Kolding IF21
15 thg 32026
Hvidovre
Kolding IF00
13 thg 92025
Kolding IF
Hvidovre01
03 thg 52025
Hvidovre
Kolding IF01
11 thg 42025
Kolding IF
Hvidovre13
07 thg 102024
Hvidovre
Kolding IF00
02 thg 102024
Hvidovre
Kolding IF12
26 thg 72024
Kolding IF
Hvidovre00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-12 | 28 |
| 2 |
|
12 | 24-15 | 23 |
| 3 |
|
12 | 18-8 | 20 |
| 4 |
|
12 | 17-12 | 18 |
| 5 |
|
12 | 10-11 | 15 |
| 6 |
|
12 | 15-22 | 15 |
| 7 |
|
12 | 15-17 | 14 |
| 8 |
|
12 | 13-15 | 12 |
| 9 |
|
12 | 15-18 | 12 |
| 10 |
|
12 | 17-22 | 11 |
| 11 |
|
12 | 13-20 | 11 |
| 12 |
|
12 | 15-23 | 10 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs