Nhận định Kom vs Mladost Ljeskopolje - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
3.7/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.66
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMladost L
Kiểm soát bóngKom: 54%Mladost Ljeskopolje: 46%
Tổng số cú sútKom: 12Mladost Ljeskopolje: 12
Sút trúng đíchKom: 8Mladost Ljeskopolje: 7
Sút trượtKom: 4Mladost Ljeskopolje: 4
Phạt gócKom: 5Mladost Ljeskopolje: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Mladost L
Tổng bàn thắngKom: 2.6Mladost Ljeskopolje: 2.9
Bàn thắng ghi đượcKom: 1.4Mladost Ljeskopolje: 1.7
Bàn thuaKom: 1.2Mladost Ljeskopolje: 1.2
Kiểm soát bóngKom: 51%Mladost Ljeskopolje: 53%
Tổng số cú sútKom: 12Mladost Ljeskopolje: 14.1
Sút trúng đíchKom: 8.2Mladost Ljeskopolje: 8.9
Sút trượtKom: 3.8Mladost Ljeskopolje: 5.2
Phạt gócKom: 5.3Mladost Ljeskopolje: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mladost L
ThắngKom: 4Mladost Ljeskopolje: 6
Trên 1.5 bànKom: 7Mladost Ljeskopolje: 8
Trên 2.5 bànKom: 5Mladost Ljeskopolje: 7
Trên 3.5 bànKom: 3Mladost Ljeskopolje: 3
Cả hai đội ghi bànKom: 5Mladost Ljeskopolje: 4
Thắng bất ngờKom: 1Mladost Ljeskopolje: 0
Thua bất ngờKom: 1Mladost Ljeskopolje: 0
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Kom1
Mladost Lješkopolje0
04 thg 3, 26
Mladost Lješkopolje1
Kom0
18 thg 10, 25
Kom1
Mladost Lješkopolje0
29 thg 8, 25
Mladost Lješkopolje0
Kom0
23 thg 4, 25
Mladost Lješkopolje0
Kom2
08 thg 3, 25
Kom3
Mladost Lješkopolje0
19 thg 10, 24
Mladost Lješkopolje0
Kom0
25 thg 8, 24
Kom0
Mladost Lješkopolje4
12 thg 5, 24
Kom4
Mladost Lješkopolje1
08 thg 5, 24
Mladost Lješkopolje2
Kom3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation