Nhận định Kormakur / Hvot vs Fjolnir - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 3.5
1.70
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
21.71
2.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.70
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.17
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.48
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFjolnir
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 52%Fjolnir: 48%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 12Fjolnir: 11
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 6Fjolnir: 5
Sút trượtKormakur / Hvot: 5Fjolnir: 7
Phạt gócKormakur / Hvot: 6Fjolnir: 5
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 40%Fjolnir: 60%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 5Fjolnir: 31
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 1Fjolnir: 9
Sút trượtKormakur / Hvot: 4Fjolnir: 22
Phạt gócKormakur / Hvot: 1Fjolnir: 11
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 40%52%Fjolnir: 60%48%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 512Fjolnir: 3111
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 16Fjolnir: 95
Sút trượtKormakur / Hvot: 45Fjolnir: 227
Phạt gócKormakur / Hvot: 16Fjolnir: 115
Thống kê
Trung bình / Trận
Fjolnir
Tổng bàn thắngKormakur / Hvot: 4Fjolnir: 4.4
Bàn thắng ghi đượcKormakur / Hvot: 1.7Fjolnir: 2.1
Bàn thuaKormakur / Hvot: 2.3Fjolnir: 2.3
Kiểm soát bóngKormakur / Hvot: 56%Fjolnir: 51%
Tổng số cú sútKormakur / Hvot: 12.3Fjolnir: 11.1
Sút trúng đíchKormakur / Hvot: 6.6Fjolnir: 4.8
Sút trượtKormakur / Hvot: 5.6Fjolnir: 6.4
Phạt gócKormakur / Hvot: 5.1Fjolnir: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fjolnir
ThắngKormakur / Hvot: 4Fjolnir: 3
Tài 1.5 bànKormakur / Hvot: 10Fjolnir: 9
Tài 2.5 bànKormakur / Hvot: 8Fjolnir: 8
Tài 3.5 bànKormakur / Hvot: 5Fjolnir: 6
Cả hai đội ghi bànKormakur / Hvot: 7Fjolnir: 9
Thắng bất ngờKormakur / Hvot: 0Fjolnir: 0
Thua bất ngờKormakur / Hvot: 0Fjolnir: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
04 thg 72026
Fjolnir
Kormákur / Hvöt11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation