Nhận định Hviti riddarinn vs Kormakur / Hvot - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.21
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.9/10
Kèo 1X2
22.30
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.21
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.26
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.76
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKormakur/Hvot
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 48%Kormakur / Hvot: 52%
Tổng số cú sútHviti riddarinn: 10Kormakur / Hvot: 11
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 4Kormakur / Hvot: 6
Sút trượtHviti riddarinn: 5Kormakur / Hvot: 5
Phạt gócHviti riddarinn: 5Kormakur / Hvot: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Kormakur/Hvot
Tổng bàn thắngHviti riddarinn: 4.2Kormakur / Hvot: 3.3
Bàn thắng ghi đượcHviti riddarinn: 1.2Kormakur / Hvot: 1.3
Bàn thuaHviti riddarinn: 3Kormakur / Hvot: 2
Kiểm soát bóngHviti riddarinn: 49%Kormakur / Hvot: 55%
Tổng số cú sútHviti riddarinn: 9.4Kormakur / Hvot: 10.6
Sút trúng đíchHviti riddarinn: 4.1Kormakur / Hvot: 5.8
Sút trượtHviti riddarinn: 4.7Kormakur / Hvot: 4.9
Phạt gócHviti riddarinn: 5.3Kormakur / Hvot: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kormakur/Hvot
ThắngHviti riddarinn: 1Kormakur / Hvot: 3
Trên 1.5 bànHviti riddarinn: 9Kormakur / Hvot: 9
Trên 2.5 bànHviti riddarinn: 8Kormakur / Hvot: 7
Trên 3.5 bànHviti riddarinn: 8Kormakur / Hvot: 4
Cả hai đội ghi bànHviti riddarinn: 6Kormakur / Hvot: 6
Thắng bất ngờHviti riddarinn: 0Kormakur / Hvot: 0
Thua bất ngờHviti riddarinn: 0Kormakur / Hvot: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
5.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
27 thg 62026
Kormákur / Hvöt
Hvíti riddarinn40
13 thg 42019
Hvíti riddarinn
Kormákur / Hvöt51
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation