Nhận định Vikingur Olafsiik vs Fjolnir - 29 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
1X1.63
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.15
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFjolnir
Kiểm soát bóngVikingur Olafsiik: 48%Fjolnir: 52%
Tổng số cú sútVikingur Olafsiik: 8Fjolnir: 10
Sút trúng đíchVikingur Olafsiik: 3Fjolnir: 5
Sút trượtVikingur Olafsiik: 4Fjolnir: 4
Phạt gócVikingur Olafsiik: 5Fjolnir: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Fjolnir
Tổng bàn thắngVikingur Olafsiik: 2.5Fjolnir: 3.7
Bàn thắng ghi đượcVikingur Olafsiik: 1.3Fjolnir: 1.7
Bàn thuaVikingur Olafsiik: 1.2Fjolnir: 2
Kiểm soát bóngVikingur Olafsiik: 49%Fjolnir: 52%
Tổng số cú sútVikingur Olafsiik: 8.1Fjolnir: 8.4
Sút trúng đíchVikingur Olafsiik: 3.7Fjolnir: 4.5
Sút trượtVikingur Olafsiik: 4.4Fjolnir: 3.9
Phạt gócVikingur Olafsiik: 5.5Fjolnir: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fjolnir
ThắngVikingur Olafsiik: 5Fjolnir: 2
Trên 1.5 bànVikingur Olafsiik: 6Fjolnir: 10
Trên 2.5 bànVikingur Olafsiik: 5Fjolnir: 6
Trên 3.5 bànVikingur Olafsiik: 3Fjolnir: 5
Cả hai đội ghi bànVikingur Olafsiik: 4Fjolnir: 9
Thắng bất ngờVikingur Olafsiik: 0Fjolnir: 0
Thua bất ngờVikingur Olafsiik: 0Fjolnir: 1
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Fjolnir5
Vikingur Olafsiik1
20 thg 8, 21
Vikingur Olafsiik0
Fjolnir7
10 thg 6, 21
Fjolnir2
Vikingur Olafsiik1
29 thg 2, 20
Vikingur Olafsiik1
Fjolnir5
23 thg 8, 19
Vikingur Olafsiik4
Fjolnir1
13 thg 6, 19
Fjolnir1
Vikingur Olafsiik3
09 thg 9, 17
Vikingur Olafsiik4
Fjolnir4
15 thg 6, 17
Fjolnir1
Vikingur Olafsiik1
21 thg 8, 16
Vikingur Olafsiik2
Fjolnir2
22 thg 5, 16
Fjolnir5
Vikingur Olafsiik1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation