Nhận định Fjolnir vs Throttur Vogar - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.26
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
11.73
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.20
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.26
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.53
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThrottur Vogar
Kiểm soát bóngFjolnir: 52%Throttur Vogar: 48%
Tổng số cú sútFjolnir: 12Throttur Vogar: 10
Sút trúng đíchFjolnir: 5Throttur Vogar: 3
Sút trượtFjolnir: 6Throttur Vogar: 6
Phạt gócFjolnir: 5Throttur Vogar: 6
Kiểm soát bóngFjolnir: 52%Throttur Vogar: 48%
Tổng số cú sútFjolnir: 10Throttur Vogar: 13
Sút trúng đíchFjolnir: 4Throttur Vogar: 6
Sút trượtFjolnir: 6Throttur Vogar: 7
Phạt gócFjolnir: 4Throttur Vogar: 6
Kiểm soát bóngFjolnir: 52%52%Throttur Vogar: 48%48%
Tổng số cú sútFjolnir: 1012Throttur Vogar: 1310
Sút trúng đíchFjolnir: 45Throttur Vogar: 63
Sút trượtFjolnir: 66Throttur Vogar: 76
Phạt gócFjolnir: 45Throttur Vogar: 66
Thống kê
Trung bình / Trận
Throttur Vogar
Tổng bàn thắngFjolnir: 4.4Throttur Vogar: 3.9
Bàn thắng ghi đượcFjolnir: 2.1Throttur Vogar: 1.8
Bàn thuaFjolnir: 2.3Throttur Vogar: 2.1
Kiểm soát bóngFjolnir: 51%Throttur Vogar: 48%
Tổng số cú sútFjolnir: 10.9Throttur Vogar: 11.4
Sút trúng đíchFjolnir: 4.5Throttur Vogar: 5.1
Sút trượtFjolnir: 6.4Throttur Vogar: 5.8
Phạt gócFjolnir: 4.6Throttur Vogar: 6.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Throttur Vogar
ThắngFjolnir: 3Throttur Vogar: 3
Trên 1.5 bànFjolnir: 9Throttur Vogar: 10
Trên 2.5 bànFjolnir: 8Throttur Vogar: 7
Trên 3.5 bànFjolnir: 6Throttur Vogar: 5
Cả hai đội ghi bànFjolnir: 9Throttur Vogar: 7
Thắng bất ngờFjolnir: 0Throttur Vogar: 0
Thua bất ngờFjolnir: 1Throttur Vogar: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
26 thg 62026
Thróttur Vogar
Fjolnir32
21 thg 72022
Fjolnir
Thróttur Vogar60
06 thg 52022
Thróttur Vogar
Fjolnir03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation