Nhận định Terengganu vs Kuala Lumpur FA - 27 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
1X1.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.55
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKuala L
Kiểm soát bóngTerengganu: 52%Kuala Lumpur FA: 48%
Tổng số cú sútTerengganu: 14Kuala Lumpur FA: 15
Sút trúng đíchTerengganu: 5Kuala Lumpur FA: 6
Sút trượtTerengganu: 8Kuala Lumpur FA: 9
Phạt gócTerengganu: 6Kuala Lumpur FA: 4
Thẻ vàngTerengganu: 1Kuala Lumpur FA: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kuala L
Tổng bàn thắngTerengganu: 2.5Kuala Lumpur FA: 2.7
Bàn thắng ghi đượcTerengganu: 1.5Kuala Lumpur FA: 1.7
Bàn thuaTerengganu: 1Kuala Lumpur FA: 1
Kiểm soát bóngTerengganu: 53%Kuala Lumpur FA: 51%
Tổng số cú sútTerengganu: 16.3Kuala Lumpur FA: 20.8
Sút trúng đíchTerengganu: 6.2Kuala Lumpur FA: 8.2
Sút trượtTerengganu: 10.2Kuala Lumpur FA: 12.7
Phạt gócTerengganu: 7.8Kuala Lumpur FA: 6.5
Việt vịTerengganu: 0.7Kuala Lumpur FA: 3.2
Thẻ vàngTerengganu: 1.5Kuala Lumpur FA: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kuala L
ThắngTerengganu: 5Kuala Lumpur FA: 4
Trên 1.5 bànTerengganu: 8Kuala Lumpur FA: 9
Trên 2.5 bànTerengganu: 4Kuala Lumpur FA: 4
Trên 3.5 bànTerengganu: 2Kuala Lumpur FA: 2
Cả hai đội ghi bànTerengganu: 5Kuala Lumpur FA: 6
Thắng bất ngờTerengganu: 0Kuala Lumpur FA: 0
Thua bất ngờTerengganu: 1Kuala Lumpur FA: 2
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
27 thg 2, 26
Terengganu0
Kuala Lumpur FA1
15 thg 2, 26
Kuala Lumpur FA2
Terengganu1
06 thg 2, 26
Terengganu1
Kuala Lumpur FA1
27 thg 9, 25
Kuala Lumpur FA1
Terengganu0
14 thg 2, 25
Terengganu1
Kuala Lumpur FA2
10 thg 8, 24
Kuala Lumpur FA0
Terengganu2
03 thg 11, 23
Terengganu2
Kuala Lumpur FA1
21 thg 10, 23
Kuala Lumpur FA1
Terengganu2
07 thg 7, 23
Kuala Lumpur FA3
Terengganu3
25 thg 6, 23
Terengganu0
Kuala Lumpur FA0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2