Nhận định Kuching FA vs Terengganu - 1 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.60
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
11.58
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.60
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.28
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITerengganu
Kiểm soát bóngKuching FA: 58%Terengganu: 42%
Tổng số cú sútKuching FA: 12Terengganu: 9
Sút trúng đíchKuching FA: 4Terengganu: 3
Sút trượtKuching FA: 8Terengganu: 5
Phạt gócKuching FA: 5Terengganu: 3
Thẻ vàngKuching FA: 1Terengganu: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Terengganu
Tổng bàn thắngKuching FA: 2.5Terengganu: 2.6
Bàn thắng ghi đượcKuching FA: 1.8Terengganu: 1.7
Bàn thuaKuching FA: 0.7Terengganu: 0.9
Kiểm soát bóngKuching FA: 53%Terengganu: 51%
Tổng số cú sútKuching FA: 12.6Terengganu: 14.5
Sút trúng đíchKuching FA: 4.6Terengganu: 6.3
Sút trượtKuching FA: 8Terengganu: 8.2
Phạt gócKuching FA: 5.8Terengganu: 5
Việt vịKuching FA: 1.5Terengganu: 1.7
Thẻ vàngKuching FA: 2Terengganu: 1.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Terengganu
ThắngKuching FA: 7Terengganu: 4
Trên 1.5 bànKuching FA: 6Terengganu: 9
Trên 2.5 bànKuching FA: 4Terengganu: 4
Trên 3.5 bànKuching FA: 4Terengganu: 2
Cả hai đội ghi bànKuching FA: 5Terengganu: 6
Thắng bất ngờKuching FA: 0Terengganu: 0
Thua bất ngờKuching FA: 0Terengganu: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
05 thg 12, 25
Terengganu1
Kuching FA1
28 thg 10, 25
Kuching FA1
Terengganu2
18 thg 10, 25
Terengganu1
Kuching FA4
21 thg 2, 25
Terengganu2
Kuching FA2
22 thg 6, 24
Kuching FA1
Terengganu1
26 thg 8, 23
Kuching FA0
Terengganu2
09 thg 4, 23
Terengganu2
Kuching FA0
23 thg 7, 22
Terengganu4
Kuching FA1
10 thg 11, 21
Kuching FA1
Terengganu1
26 thg 9, 21
Terengganu2
Kuching FA0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2