Nhận định Larisa vs Olympiakos Piraeus II - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOlympiakos
xGLarisa: 1.77Olympiakos Piraeus II: 0.75
Kiểm soát bóngLarisa: 57%Olympiakos Piraeus II: 43%
Tổng số cú sútLarisa: 11Olympiakos Piraeus II: 7
Sút trúng đíchLarisa: 5Olympiakos Piraeus II: 3
Sút trượtLarisa: 5Olympiakos Piraeus II: 4
Phạt gócLarisa: 4Olympiakos Piraeus II: 3
Thẻ vàngLarisa: 2Olympiakos Piraeus II: 2
Việt vịLarisa: 2Olympiakos Piraeus II: 1
Phạm lỗiLarisa: 14Olympiakos Piraeus II: 19
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympiakos
Tổng bàn thắngLarisa: 1.8Olympiakos Piraeus II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLarisa: 1.2Olympiakos Piraeus II: 1
Bàn thuaLarisa: 0.6Olympiakos Piraeus II: 2.1
Kiểm soát bóngLarisa: 50%Olympiakos Piraeus II: 50%
Tổng số cú sútLarisa: 9.5Olympiakos Piraeus II: 7.9
Sút trúng đíchLarisa: 4.1Olympiakos Piraeus II: 3.1
Sút trượtLarisa: 5.1Olympiakos Piraeus II: 4.4
Phạm lỗiLarisa: 16.5Olympiakos Piraeus II: 20.8
Phạt gócLarisa: 3.2Olympiakos Piraeus II: 4.3
Việt vịLarisa: 1.8Olympiakos Piraeus II: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympiakos
ThắngLarisa: 4Olympiakos Piraeus II: 1
Tài 1.5 bànLarisa: 5Olympiakos Piraeus II: 9
Tài 2.5 bànLarisa: 2Olympiakos Piraeus II: 7
Tài 3.5 bànLarisa: 2Olympiakos Piraeus II: 3
Cả hai đội ghi bànLarisa: 4Olympiakos Piraeus II: 7
Thắng bất ngờLarisa: 0Olympiakos Piraeus II: 1
Thua bất ngờLarisa: 0Olympiakos Piraeus II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
19 thg 22022
Larisa
Olympiakos Piraeus II21
20 thg 112021
Olympiakos Piraeus II
Larisa10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-5 | 22 |
| 2 |
|
8 | 10-5 | 17 |
| 3 |
|
8 | 12-8 | 14 |
| 4 |
|
8 | 8-7 | 14 |
| 5 |
|
8 | 10-5 | 13 |
| 6 |
|
8 | 10-8 | 11 |
| 7 |
|
8 | 6-7 | 11 |
| 8 |
|
8 | 11-7 | 10 |
| 9 |
|
8 | 9-8 | 10 |
| 10 |
|
8 | 7-9 | 9 |
| 11 |
|
8 | 7-10 | 8 |
| 12 |
|
8 | 6-9 | 8 |
| 13 |
|
8 | 5-9 | 8 |
| 14 |
|
8 | 5-10 | 8 |
| 15 |
|
8 | 10-16 | 6 |
| 16 |
|
8 | 6-15 | 3 |