Nhận định Lechia Zielona Gora vs Znicz Pruszkow - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPruszkow
Kiểm soát bóngLechia Zielona Gora: 51%Znicz Pruszkow: 49%
Tổng số cú sútLechia Zielona Gora: 9Znicz Pruszkow: 12
Sút trúng đíchLechia Zielona Gora: 4Znicz Pruszkow: 6
Sút trượtLechia Zielona Gora: 5Znicz Pruszkow: 6
Phạt gócLechia Zielona Gora: 7Znicz Pruszkow: 6
Thẻ vàngLechia Zielona Gora: 2Znicz Pruszkow: 2
Việt vịLechia Zielona Gora: 1Znicz Pruszkow: 2
Phạm lỗiLechia Zielona Gora: 11Znicz Pruszkow: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Pruszkow
Tổng bàn thắngLechia Zielona Gora: 3.2Znicz Pruszkow: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLechia Zielona Gora: 1.6Znicz Pruszkow: 2
Bàn thuaLechia Zielona Gora: 1.6Znicz Pruszkow: 1.1
Kiểm soát bóngLechia Zielona Gora: 50%Znicz Pruszkow: 49%
Tổng số cú sútLechia Zielona Gora: 9.4Znicz Pruszkow: 12.5
Sút trúng đíchLechia Zielona Gora: 3.8Znicz Pruszkow: 5.8
Sút trượtLechia Zielona Gora: 5.7Znicz Pruszkow: 6.7
Phạm lỗiLechia Zielona Gora: 10.3Znicz Pruszkow: 11.5
Phạt gócLechia Zielona Gora: 7Znicz Pruszkow: 7.2
Việt vịLechia Zielona Gora: 1Znicz Pruszkow: 2.3
Thẻ vàngLechia Zielona Gora: 2.13Znicz Pruszkow: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pruszkow
ThắngLechia Zielona Gora: 3Znicz Pruszkow: 6
Trên 1.5 bànLechia Zielona Gora: 9Znicz Pruszkow: 8
Trên 2.5 bànLechia Zielona Gora: 5Znicz Pruszkow: 5
Trên 3.5 bànLechia Zielona Gora: 4Znicz Pruszkow: 4
Cả hai đội ghi bànLechia Zielona Gora: 7Znicz Pruszkow: 8
Thắng bất ngờLechia Zielona Gora: 0Znicz Pruszkow: 0
Thua bất ngờLechia Zielona Gora: 0Znicz Pruszkow: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-9 | 17 |
| 2 |
|
8 | 18-9 | 16 |
| 3 |
|
8 | 12-6 | 16 |
| 4 |
|
8 | 16-9 | 15 |
| 5 |
|
8 | 16-11 | 15 |
| 6 |
|
8 | 13-8 | 14 |
| 7 |
|
8 | 18-14 | 14 |
| 8 |
|
8 | 11-9 | 13 |
| 9 |
|
8 | 16-12 | 12 |
| 10 |
|
8 | 10-12 | 12 |
| 11 |
|
8 | 13-13 | 11 |
| 12 |
|
8 | 10-14 | 9 |
| 13 |
|
8 | 12-17 | 7 |
| 14 |
|
8 | 8-19 | 7 |
| 15 |
|
8 | 15-17 | 6 |
| 16 |
|
8 | 13-17 | 6 |
| 17 |
|
8 | 9-20 | 5 |
| 18 |
|
8 | 6-16 | 3 |