Nhận định Leon W vs Puebla W - 8 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.17
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.73
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPuebla W
Kiểm soát bóngLeon W: 60%Puebla W: 40%
Tổng số cú sútLeon W: 13Puebla W: 6
Sút trúng đíchLeon W: 7Puebla W: 3
Sút trượtLeon W: 7Puebla W: 3
Phạt gócLeon W: 6Puebla W: 2
Thẻ vàngLeon W: 1Puebla W: 2
Kiểm soát bóngLeon W: 61%Puebla W: 39%
Tổng số cú sútLeon W: 27Puebla W: 13
Sút trúng đíchLeon W: 13Puebla W: 7
Sút trượtLeon W: 10Puebla W: 4
Phạt gócLeon W: 9Puebla W: 6
Thẻ vàngLeon W: 1Puebla W: 2
Kiểm soát bóngLeon W: 61%60%Puebla W: 39%40%
Tổng số cú sútLeon W: 2713Puebla W: 136
Sút trúng đíchLeon W: 137Puebla W: 73
Sút trượtLeon W: 107Puebla W: 43
Phạt gócLeon W: 96Puebla W: 62
Thẻ vàngLeon W: 11Puebla W: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Puebla W
Tổng bàn thắngLeon W: 4.2Puebla W: 4.7
Bàn thắng ghi đượcLeon W: 2.2Puebla W: 1.3
Bàn thuaLeon W: 2Puebla W: 3.4
Kiểm soát bóngLeon W: 47%Puebla W: 44%
Tổng số cú sútLeon W: 10.3Puebla W: 8.5
Sút trúng đíchLeon W: 5.5Puebla W: 4.4
Sút trượtLeon W: 4.8Puebla W: 4.1
Phạt gócLeon W: 5Puebla W: 4.1
Thẻ vàngLeon W: 1.6Puebla W: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Puebla W
ThắngLeon W: 3Puebla W: 2
Trên 1.5 bànLeon W: 8Puebla W: 9
Trên 2.5 bànLeon W: 8Puebla W: 9
Trên 3.5 bànLeon W: 5Puebla W: 8
Cả hai đội ghi bànLeon W: 7Puebla W: 6
Thắng bất ngờLeon W: 1Puebla W: 0
Thua bất ngờLeon W: 1Puebla W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
8Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
16 thg 22026
León W
Puebla W60
26 thg 82025
Puebla W
León W02
16 thg 12025
Puebla W
León W12
29 thg 72024
León W
Puebla W00
12 thg 12024
Puebla W
León W21
28 thg 82023
León W
Puebla W10
28 thg 32023
León W
Puebla W31
20 thg 102022
Puebla W
León W03
17 thg 32022
León W
Puebla W20
18 thg 72021
Puebla W
León W31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 54-12 | 31 |
| 2 |
|
11 | 40-13 | 30 |
| 3 |
|
11 | 34-10 | 28 |
| 4 |
|
12 | 18-9 | 27 |
| 5 |
|
12 | 27-17 | 26 |
| 6 |
|
11 | 28-11 | 24 |
| 7 |
|
12 | 24-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 20-18 | 17 |
| 9 |
|
11 | 18-18 | 16 |
| 10 |
|
11 | 13-20 | 16 |
| 11 |
|
12 | 14-24 | 15 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 13 |
| 13 |
|
11 | 11-19 | 13 |
| 14 |
|
12 | 15-26 | 11 |
| 15 |
|
11 | 6-15 | 7 |
| 16 |
|
12 | 11-26 | 6 |
| 17 |
|
11 | 14-40 | 4 |
| 18 |
|
12 | 3-50 | 0 |