Nhận định Linfield vs Coleraine FC - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIColeraine
xGLinfield: 1.18Coleraine FC: 1.25
Kiểm soát bóngLinfield: 48%Coleraine FC: 52%
Tổng số cú sútLinfield: 7Coleraine FC: 8
Sút trúng đíchLinfield: 3Coleraine FC: 4
Sút trượtLinfield: 4Coleraine FC: 4
Phạt gócLinfield: 5Coleraine FC: 3
Thẻ vàngLinfield: 2Coleraine FC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Coleraine
Tổng bàn thắngLinfield: 2.3Coleraine FC: 3.6
Bàn thắng ghi đượcLinfield: 1.6Coleraine FC: 2.4
Bàn thuaLinfield: 0.7Coleraine FC: 1.2
Kiểm soát bóngLinfield: 55%Coleraine FC: 57%
Tổng số cú sútLinfield: 9.2Coleraine FC: 11.7
Sút trúng đíchLinfield: 3.8Coleraine FC: 5.3
Sút trượtLinfield: 5.4Coleraine FC: 6.4
Phạt gócLinfield: 5.8Coleraine FC: 4
Thẻ vàngLinfield: 1.7Coleraine FC: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Coleraine
ThắngLinfield: 7Coleraine FC: 8
Tài 1.5 bànLinfield: 7Coleraine FC: 8
Tài 2.5 bànLinfield: 4Coleraine FC: 7
Tài 3.5 bànLinfield: 2Coleraine FC: 6
Cả hai đội ghi bànLinfield: 6Coleraine FC: 7
Thắng bất ngờLinfield: 0Coleraine FC: 0
Thua bất ngờLinfield: 0Coleraine FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 38
14Thắng
13Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
25 thg 9 2026: Coleraine 1–3 Linfield
18 thg 4 2026: Linfield 0–3 Coleraine
30 thg 12 2025: Coleraine 3–1 Linfield
08 thg 11 2025: Linfield 1–1 Coleraine
28 thg 10 2025: Coleraine 2–2 Linfield
26 thg 4 2025: Coleraine 1–0 Linfield
22 thg 2 2025: Linfield 0–2 Coleraine
14 thg 12 2024: Linfield 3–0 Coleraine
28 thg 9 2024: Coleraine 0–3 Linfield
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 32-13 | 35 |
| 2 |
|
14 | 21-11 | 33 |
| 3 |
|
12 | 22-10 | 26 |
| 4 |
|
13 | 17-11 | 21 |
| 5 |
|
14 | 23-17 | 18 |
| 6 |
|
14 | 23-27 | 18 |
| 7 |
|
14 | 20-29 | 18 |
| 8 |
|
12 | 17-16 | 15 |
| 9 |
|
13 | 13-18 | 15 |
| 10 |
|
14 | 14-23 | 14 |
| 11 |
|
14 | 12-26 | 9 |
| 12 |
|
14 | 11-24 | 8 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)