Nhận định Linfield vs Dungannon Swifts - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDungannon
xGLinfield: 1.57Dungannon Swifts: 0.96
Kiểm soát bóngLinfield: 59%Dungannon Swifts: 41%
Tổng số cú sútLinfield: 10Dungannon Swifts: 6
Sút trúng đíchLinfield: 4Dungannon Swifts: 3
Sút trượtLinfield: 6Dungannon Swifts: 3
Phạt gócLinfield: 6Dungannon Swifts: 3
Thẻ vàngLinfield: 1Dungannon Swifts: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dungannon
Tổng bàn thắngLinfield: 2.3Dungannon Swifts: 2.5
Bàn thắng ghi đượcLinfield: 1.7Dungannon Swifts: 1
Bàn thuaLinfield: 0.6Dungannon Swifts: 1.5
Kiểm soát bóngLinfield: 55%Dungannon Swifts: 52%
Tổng số cú sútLinfield: 9.5Dungannon Swifts: 9.3
Sút trúng đíchLinfield: 4.2Dungannon Swifts: 4.3
Sút trượtLinfield: 5.3Dungannon Swifts: 5
Phạt gócLinfield: 6Dungannon Swifts: 5.5
Thẻ vàngLinfield: 1.6Dungannon Swifts: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dungannon
ThắngLinfield: 8Dungannon Swifts: 3
Tài 1.5 bànLinfield: 7Dungannon Swifts: 8
Tài 2.5 bànLinfield: 4Dungannon Swifts: 4
Tài 3.5 bànLinfield: 2Dungannon Swifts: 2
Cả hai đội ghi bànLinfield: 5Dungannon Swifts: 4
Thắng bất ngờLinfield: 0Dungannon Swifts: 0
Thua bất ngờLinfield: 0Dungannon Swifts: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 36
32Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
12 thg 92026
Dungannon Swifts
Linfield01
12 thg 52026
Linfield
Dungannon Swifts31
07 thg 42026
Dungannon Swifts
Linfield13
17 thg 22026
Dungannon Swifts
Linfield14
10 thg 22026
Linfield
Dungannon Swifts60
10 thg 82025
Linfield
Dungannon Swifts30
04 thg 72025
Linfield
Dungannon Swifts00
12 thg 42025
Linfield
Dungannon Swifts20
24 thg 32025
Dungannon Swifts
Linfield03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-12 | 34 |
| 2 |
|
13 | 20-10 | 32 |
| 3 |
|
11 | 21-10 | 23 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
13 | 16-16 | 15 |
| 8 |
|
13 | 16-28 | 15 |
| 9 |
|
12 | 12-17 | 14 |
| 10 |
|
13 | 13-19 | 14 |
| 11 |
|
13 | 11-23 | 8 |
| 12 |
|
13 | 11-26 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)