Nhận định Coleraine FC vs Glentoran - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGlentoran
xGColeraine FC: 1.53Glentoran: 0.94
Kiểm soát bóngColeraine FC: 60%Glentoran: 40%
Tổng số cú sútColeraine FC: 11Glentoran: 6
Sút trúng đíchColeraine FC: 5Glentoran: 3
Sút trượtColeraine FC: 6Glentoran: 3
Phạt gócColeraine FC: 4Glentoran: 5
Thẻ vàngColeraine FC: 2Glentoran: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Glentoran
Tổng bàn thắngColeraine FC: 3.7Glentoran: 2.1
Bàn thắng ghi đượcColeraine FC: 2.6Glentoran: 1.3
Bàn thuaColeraine FC: 1.1Glentoran: 0.8
Kiểm soát bóngColeraine FC: 58%Glentoran: 50%
Tổng số cú sútColeraine FC: 13.1Glentoran: 8.7
Sút trúng đíchColeraine FC: 6.3Glentoran: 3.7
Sút trượtColeraine FC: 6.8Glentoran: 5
Phạt gócColeraine FC: 5.1Glentoran: 6.3
Thẻ vàngColeraine FC: 1.3Glentoran: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Glentoran
ThắngColeraine FC: 9Glentoran: 5
Tài 1.5 bànColeraine FC: 8Glentoran: 8
Tài 2.5 bànColeraine FC: 8Glentoran: 4
Tài 3.5 bànColeraine FC: 6Glentoran: 0
Cả hai đội ghi bànColeraine FC: 6Glentoran: 5
Thắng bất ngờColeraine FC: 0Glentoran: 0
Thua bất ngờColeraine FC: 0Glentoran: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 41
15Thắng
15Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
89%Tài 2.5 bàn
15 thg 92026
Glentoran
Coleraine FC12
25 thg 42026
Coleraine FC
Glentoran62
21 thg 32026
Glentoran
Coleraine FC11
03 thg 22026
Glentoran
Coleraine FC21
19 thg 122025
Glentoran
Coleraine FC21
19 thg 92025
Coleraine FC
Glentoran12
01 thg 42025
Glentoran
Coleraine FC21
14 thg 22025
Coleraine FC
Glentoran12
26 thg 102024
Coleraine FC
Glentoran21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-12 | 34 |
| 2 |
|
13 | 20-10 | 32 |
| 3 |
|
11 | 21-10 | 23 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
13 | 16-16 | 15 |
| 8 |
|
13 | 16-28 | 15 |
| 9 |
|
12 | 12-17 | 14 |
| 10 |
|
13 | 13-19 | 14 |
| 11 |
|
13 | 11-23 | 8 |
| 12 |
|
13 | 11-26 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)