Nhận định Liptovsky Mikulas vs Puchov - 8 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
1X1.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.51
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPuchov
Kiểm soát bóngLiptovsky Mikulas: 55%Puchov: 45%
Tổng số cú sútLiptovsky Mikulas: 9Puchov: 7
Sút trúng đíchLiptovsky Mikulas: 4Puchov: 3
Sút trượtLiptovsky Mikulas: 4Puchov: 3
Phạt gócLiptovsky Mikulas: 5Puchov: 4
Thẻ vàngLiptovsky Mikulas: 2Puchov: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Puchov
Tổng bàn thắngLiptovsky Mikulas: 3Puchov: 1.9
Bàn thắng ghi đượcLiptovsky Mikulas: 1.4Puchov: 0.8
Bàn thuaLiptovsky Mikulas: 1.6Puchov: 1.1
Kiểm soát bóngLiptovsky Mikulas: 49%Puchov: 49%
Tổng số cú sútLiptovsky Mikulas: 9.2Puchov: 9
Sút trúng đíchLiptovsky Mikulas: 4.7Puchov: 4.8
Sút trượtLiptovsky Mikulas: 4.5Puchov: 4.2
Phạt gócLiptovsky Mikulas: 4.9Puchov: 6.2
Thẻ vàngLiptovsky Mikulas: 2.6Puchov: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Puchov
ThắngLiptovsky Mikulas: 3Puchov: 2
Trên 1.5 bànLiptovsky Mikulas: 9Puchov: 4
Trên 2.5 bànLiptovsky Mikulas: 6Puchov: 4
Trên 3.5 bànLiptovsky Mikulas: 4Puchov: 3
Cả hai đội ghi bànLiptovsky Mikulas: 6Puchov: 4
Thắng bất ngờLiptovsky Mikulas: 0Puchov: 0
Thua bất ngờLiptovsky Mikulas: 0Puchov: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Púchov3
Liptovský Mikuláš3
15 thg 3, 25
Púchov2
Liptovský Mikuláš2
17 thg 8, 24
Liptovský Mikuláš2
Púchov0
20 thg 4, 24
Liptovský Mikuláš1
Púchov3
30 thg 9, 23
Púchov2
Liptovský Mikuláš0
15 thg 5, 21
Púchov0
Liptovský Mikuláš2
02 thg 12, 20
Liptovský Mikuláš1
Púchov2
09 thg 11, 19
Liptovský Mikuláš1
Púchov0
27 thg 7, 19
Púchov1
Liptovský Mikuláš2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-25 | 66 |
| 2 |
|
30 | 46-36 | 49 |
| 3 |
|
30 | 55-47 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-35 | 44 |
| 7 |
|
30 | 57-49 | 44 |
| 8 |
|
30 | 35-36 | 42 |
| 9 |
|
30 | 45-48 | 40 |
| 10 |
|
30 | 44-46 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 38-49 | 33 |
| 13 |
|
30 | 43-59 | 33 |
| 14 |
|
30 | 38-54 | 32 |
| 15 |
|
30 | 33-50 | 29 |
| 16 |
|
30 | 35-52 | 26 |
Promotion - Nike liga
Promotion - 2. liga (Relegation)
Relegation