Nhận định llanelli AFC vs Pontardawe Town - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPontardawe
xGllanelli AFC: 1.2Pontardawe Town: 2.58
Kiểm soát bóngllanelli AFC: 40%Pontardawe Town: 60%
Tổng số cú sútllanelli AFC: 6Pontardawe Town: 13
Sút trúng đíchllanelli AFC: 3Pontardawe Town: 6
Sút trượtllanelli AFC: 3Pontardawe Town: 5
Phạt gócllanelli AFC: 3Pontardawe Town: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Pontardawe
Tổng bàn thắngllanelli AFC: 3.8Pontardawe Town: 3.4
Bàn thắng ghi đượcllanelli AFC: 0.5Pontardawe Town: 1.5
Bàn thuallanelli AFC: 3.3Pontardawe Town: 1.9
Kiểm soát bóngllanelli AFC: 45%Pontardawe Town: 50%
Tổng số cú sútllanelli AFC: 5.6Pontardawe Town: 10.1
Sút trúng đíchllanelli AFC: 2.1Pontardawe Town: 5.5
Sút trượtllanelli AFC: 3.4Pontardawe Town: 4.6
Phạt gócllanelli AFC: 2.1Pontardawe Town: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pontardawe
Thắngllanelli AFC: 0Pontardawe Town: 3
Tài 1.5 bànllanelli AFC: 10Pontardawe Town: 8
Tài 2.5 bànllanelli AFC: 7Pontardawe Town: 6
Tài 3.5 bànllanelli AFC: 5Pontardawe Town: 5
Cả hai đội ghi bànllanelli AFC: 3Pontardawe Town: 6
Thắng bất ngờllanelli AFC: 0Pontardawe Town: 0
Thua bất ngờllanelli AFC: 0Pontardawe Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
4Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.5Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
29 thg 3 2024: Llanelli 5–0 Pontardawe
12 thg 8 2023: Pontardawe 1–3 Llanelli
21 thg 7 2023: Llanelli 1–0 Pontardawe
07 thg 4 2023: Llanelli 0–4 Pontardawe
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 32-21 | 24 |
| 2 |
|
10 | 24-10 | 22 |
| 3 |
|
12 | 23-20 | 22 |
| 4 |
|
10 | 32-15 | 21 |
| 5 |
|
10 | 19-11 | 19 |
| 6 |
|
12 | 12-13 | 17 |
| 7 |
|
12 | 24-21 | 16 |
| 8 |
|
11 | 20-21 | 16 |
| 9 |
|
12 | 24-26 | 15 |
| 10 |
|
13 | 21-24 | 15 |
| 11 |
|
12 | 15-21 | 14 |
| 12 |
|
10 | 17-18 | 13 |
| 13 |
|
10 | 19-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 14-17 | 12 |
| 15 |
|
11 | 12-24 | 11 |
| 16 |
|
13 | 9-40 | 2 |