Nhận định Pontardawe Town vs Carmarthen Town - 31 thg 10, 2026
12.15
X3.75
22.70
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICarmarthen Town
xGPontardawe Town: 2.24Carmarthen Town: 1.69
Kiểm soát bóngPontardawe Town: 57%Carmarthen Town: 43%
Tổng số cú sútPontardawe Town: 10Carmarthen Town: 9
Sút trúng đíchPontardawe Town: 5Carmarthen Town: 4
Sút trượtPontardawe Town: 4Carmarthen Town: 5
Phạt gócPontardawe Town: 6Carmarthen Town: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Carmarthen Town
Tổng bàn thắngPontardawe Town: 3.4Carmarthen Town: 4.6
Bàn thắng ghi đượcPontardawe Town: 1.6Carmarthen Town: 2.1
Bàn thuaPontardawe Town: 1.8Carmarthen Town: 2.5
Kiểm soát bóngPontardawe Town: 50%Carmarthen Town: 51%
Tổng số cú sútPontardawe Town: 9.9Carmarthen Town: 11.1
Sút trúng đíchPontardawe Town: 5.1Carmarthen Town: 5.1
Sút trượtPontardawe Town: 4.7Carmarthen Town: 6
Phạt gócPontardawe Town: 5.9Carmarthen Town: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Carmarthen Town
ThắngPontardawe Town: 3Carmarthen Town: 2
Tài 1.5 bànPontardawe Town: 8Carmarthen Town: 10
Tài 2.5 bànPontardawe Town: 6Carmarthen Town: 10
Tài 3.5 bànPontardawe Town: 5Carmarthen Town: 8
Cả hai đội ghi bànPontardawe Town: 5Carmarthen Town: 10
Thắng bất ngờPontardawe Town: 0Carmarthen Town: 0
Thua bất ngờPontardawe Town: 0Carmarthen Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.3Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
06 thg 42024
Pontardawe Town
Carmarthen Town11
26 thg 122023
Carmarthen Town
Pontardawe Town11
07 thg 12023
Pontardawe Town
Carmarthen Town10
29 thg 102022
Carmarthen Town
Pontardawe Town31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 30-11 | 21 |
| 2 |
|
11 | 28-21 | 21 |
| 3 |
|
9 | 22-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 22-20 | 19 |
| 5 |
|
11 | 12-12 | 17 |
| 6 |
|
9 | 15-9 | 16 |
| 7 |
|
11 | 23-19 | 16 |
| 8 |
|
11 | 23-24 | 15 |
| 9 |
|
12 | 21-22 | 15 |
| 10 |
|
11 | 15-20 | 14 |
| 11 |
|
10 | 19-21 | 13 |
| 12 |
|
10 | 10-21 | 11 |
| 13 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 14 |
|
9 | 16-13 | 9 |
| 15 |
|
9 | 12-17 | 9 |
| 16 |
|
12 | 9-36 | 2 |