Nhận định Dijon W vs Le Havre W - 28 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dijon W thắng hoặc hòa
1.25
8.0/10
Kèo 1X2
11.98
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILe Havre W
xGDijon W: 1.13Le Havre W: 0.65
Kiểm soát bóngDijon W: 59%Le Havre W: 41%
Tổng số cú sútDijon W: 9Le Havre W: 6
Sút trúng đíchDijon W: 3Le Havre W: 2
Sút trượtDijon W: 3Le Havre W: 2
Phạt gócDijon W: 3Le Havre W: 3
Thẻ vàngDijon W: 1Le Havre W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Le Havre W
Bàn thắng kỳ vọngDijon W: 1Le Havre W: 0.52
Tổng bàn thắngDijon W: 2Le Havre W: 3.5
Bàn thắng ghi đượcDijon W: 1Le Havre W: 0.7
Bàn thuaDijon W: 1Le Havre W: 2.8
Kiểm soát bóngDijon W: 50%Le Havre W: 35%
Tổng số cú sútDijon W: 9.2Le Havre W: 5.2
Sút trúng đíchDijon W: 3Le Havre W: 2.4
Sút trượtDijon W: 3.7Le Havre W: 1.9
Phạm lỗiDijon W: 9.8Le Havre W: 11.7
Phạt gócDijon W: 4.1Le Havre W: 3.2
Việt vịDijon W: 1.8Le Havre W: 1.6
Thẻ vàngDijon W: 1.3Le Havre W: 2
Tổng số đường chuyềnDijon W: 435Le Havre W: 287
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Le Havre W
ThắngDijon W: 4Le Havre W: 1
Trên 1.5 bànDijon W: 7Le Havre W: 10
Trên 2.5 bànDijon W: 3Le Havre W: 8
Trên 3.5 bànDijon W: 1Le Havre W: 4
Cả hai đội ghi bànDijon W: 3Le Havre W: 5
Thắng bất ngờDijon W: 0Le Havre W: 0
Thua bất ngờDijon W: 0Le Havre W: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Dijon W2
Le Havre W1
22 thg 11, 25
Le Havre W0
Dijon W1
22 thg 3, 25
Le Havre W0
Dijon W2
02 thg 11, 24
Dijon W4
Le Havre W2
13 thg 4, 24
Dijon W1
Le Havre W2
04 thg 11, 23
Le Havre W3
Dijon W3
15 thg 4, 23
Dijon W0
Le Havre W2
26 thg 11, 22
Le Havre W5
Dijon W0
03 thg 4, 21
Le Havre W0
Dijon W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation