Nhận định Maccabi Ahi Nazareth vs Kafr Qasim - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKafr Qasim
xGMaccabi Ahi Nazareth: 1.5Kafr Qasim: 1.41
Kiểm soát bóngMaccabi Ahi Nazareth: 44%Kafr Qasim: 56%
Tổng số cú sútMaccabi Ahi Nazareth: 12Kafr Qasim: 12
Sút trúng đíchMaccabi Ahi Nazareth: 5Kafr Qasim: 5
Sút trượtMaccabi Ahi Nazareth: 7Kafr Qasim: 7
Phạt gócMaccabi Ahi Nazareth: 5Kafr Qasim: 6
Thẻ vàngMaccabi Ahi Nazareth: 2Kafr Qasim: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kafr Qasim
Tổng bàn thắngMaccabi Ahi Nazareth: 3.3Kafr Qasim: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMaccabi Ahi Nazareth: 1.5Kafr Qasim: 1.4
Bàn thuaMaccabi Ahi Nazareth: 1.8Kafr Qasim: 1.2
Kiểm soát bóngMaccabi Ahi Nazareth: 45%Kafr Qasim: 51%
Tổng số cú sútMaccabi Ahi Nazareth: 12.4Kafr Qasim: 10.4
Sút trúng đíchMaccabi Ahi Nazareth: 5.6Kafr Qasim: 4.6
Sút trượtMaccabi Ahi Nazareth: 6.8Kafr Qasim: 5.8
Phạt gócMaccabi Ahi Nazareth: 4.7Kafr Qasim: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kafr Qasim
ThắngMaccabi Ahi Nazareth: 4Kafr Qasim: 4
Tài 1.5 bànMaccabi Ahi Nazareth: 8Kafr Qasim: 5
Tài 2.5 bànMaccabi Ahi Nazareth: 8Kafr Qasim: 5
Tài 3.5 bànMaccabi Ahi Nazareth: 4Kafr Qasim: 2
Cả hai đội ghi bànMaccabi Ahi Nazareth: 7Kafr Qasim: 5
Thắng bất ngờMaccabi Ahi Nazareth: 0Kafr Qasim: 0
Thua bất ngờMaccabi Ahi Nazareth: 0Kafr Qasim: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
1Thắng
4Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
12 thg 52023
Kafr Qasim
Maccabi Ahi Nazareth11
27 thg 22023
Kafr Qasim
Maccabi Ahi Nazareth40
04 thg 112022
Maccabi Ahi Nazareth
Kafr Qasim10
17 thg 12022
Kafr Qasim
Maccabi Ahi Nazareth22
23 thg 92021
Maccabi Ahi Nazareth
Kafr Qasim00
04 thg 52021
Kafr Qasim
Maccabi Ahi Nazareth20
01 thg 12021
Maccabi Ahi Nazareth
Kafr Qasim01
15 thg 122020
Maccabi Ahi Nazareth
Kafr Qasim01
14 thg 92020
Kafr Qasim
Maccabi Ahi Nazareth11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 23-8 | 28 |
| 2 |
|
11 | 26-9 | 27 |
| 3 |
|
11 | 26-18 | 23 |
| 4 |
|
11 | 19-13 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-14 | 19 |
| 6 |
|
11 | 28-21 | 19 |
| 7 |
|
11 | 18-15 | 18 |
| 8 |
|
11 | 20-14 | 17 |
| 9 |
|
11 | 13-12 | 13 |
| 10 |
|
11 | 17-24 | 12 |
| 11 |
|
11 | 11-13 | 11 |
| 12 |
|
11 | 12-19 | 11 |
| 13 |
|
11 | 15-23 | 11 |
| 14 |
|
11 | 9-14 | 9 |
| 15 |
|
11 | 8-22 | 9 |
| 16 |
|
11 | 0-28 | 1 |
Promotion - Leumit League (Promotion Group)
Leumit League (Relegation Group)