Nhận định Mafra vs Louletano - 31 thg 10, 2026
11.70
X3.57
24.91
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 31'Louletano · Bàn 0–1van der Gaag L.Kiến tạo Cruz M.
- Mafra · Bàn Niang M.Kiến tạo Camara M.1–137'
- Hiệp 21–0
- Mafra · Bàn Leandro Alves2–190+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.70
Mafra thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.70
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.32
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.50
4.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILouletano
xGMafra: 1.46Louletano: 0.92
Kiểm soát bóngMafra: 62%Louletano: 38%
Tổng số cú sútMafra: 13Louletano: 5
Sút trúng đíchMafra: 6Louletano: 3
Sút trượtMafra: 7Louletano: 3
Phạt gócMafra: 8Louletano: 3
Thẻ vàngMafra: 2Louletano: 3
Việt vịMafra: 3Louletano: 1
Phạm lỗiMafra: 12Louletano: 14
Kiểm soát bóngMafra: 68%Louletano: 32%
Tổng số cú sútMafra: 15Louletano: 3
Sút trúng đíchMafra: 5Louletano: 1
Sút trượtMafra: 10Louletano: 2
Phạt gócMafra: 7Louletano: 3
Việt vịMafra: 3Louletano: 0
Phạm lỗiMafra: 11Louletano: 3
Kiểm soát bóngMafra: 68%62%Louletano: 32%38%
Tổng số cú sútMafra: 1513Louletano: 35
Sút trúng đíchMafra: 56Louletano: 13
Sút trượtMafra: 107Louletano: 23
Phạt gócMafra: 78Louletano: 33
Việt vịMafra: 33Louletano: 01
Phạm lỗiMafra: 1112Louletano: 314
Thống kê
Trung bình / Trận
Louletano
Tổng bàn thắngMafra: 3.4Louletano: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMafra: 1.9Louletano: 1.1
Bàn thuaMafra: 1.5Louletano: 1.2
Kiểm soát bóngMafra: 53%Louletano: 41%
Tổng số cú sútMafra: 11Louletano: 7.3
Sút trúng đíchMafra: 5.3Louletano: 4
Sút trượtMafra: 5.7Louletano: 3.3
Phạm lỗiMafra: 14.8Louletano: 13.7
Phạt gócMafra: 7.4Louletano: 3.3
Việt vịMafra: 2.4Louletano: 1.8
Thẻ vàngMafra: 1.88Louletano: 2.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Louletano
ThắngMafra: 2Louletano: 3
Tài 1.5 bànMafra: 9Louletano: 5
Tài 2.5 bànMafra: 7Louletano: 4
Tài 3.5 bànMafra: 5Louletano: 3
Cả hai đội ghi bànMafra: 8Louletano: 5
Thắng bất ngờMafra: 0Louletano: 0
Thua bất ngờMafra: 0Louletano: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 2 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 3 |
|
8 | 13-7 | 13 |
| 4 |
|
8 | 11-9 | 13 |
| 5 |
|
7 | 8-8 | 9 |
| 6 |
|
7 | 10-11 | 9 |
| 7 |
|
8 | 11-13 | 9 |
| 8 |
|
8 | 8-13 | 8 |
| 9 |
|
7 | 8-8 | 8 |
| 10 |
|
8 | 4-15 | 5 |
| 11 |
|
7 | 16-5 | 17 |
| 12 |
|
8 | 17-7 | 17 |
| 13 |
|
8 | 16-11 | 12 |
| 14 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 15 |
|
8 | 9-14 | 10 |
| 16 |
|
8 | 10-12 | 8 |
| 17 |
|
7 | 9-12 | 8 |
| 18 |
|
7 | 5-7 | 7 |
| 19 |
|
7 | 6-10 | 6 |
| 20 |
|
7 | 5-15 | 4 |
Promotion - Liga 3 (Promotion Group)
Liga 3 (Relegation Group)