Nhận định Marseille W vs Montpellier W - 28 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Marseille W thắng hoặc hòa
1.37
8.0/10
Kèo 1X2
12.22
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.64
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMontpellier W
xGMarseille W: 1.67Montpellier W: 0.74
Kiểm soát bóngMarseille W: 55%Montpellier W: 45%
Tổng số cú sútMarseille W: 13Montpellier W: 9
Sút trúng đíchMarseille W: 4Montpellier W: 2
Sút trượtMarseille W: 6Montpellier W: 5
Phạt gócMarseille W: 4Montpellier W: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Montpellier W
Bàn thắng kỳ vọngMarseille W: 1.21Montpellier W: 0.78
Tổng bàn thắngMarseille W: 3.9Montpellier W: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMarseille W: 1.4Montpellier W: 1.1
Bàn thuaMarseille W: 2.5Montpellier W: 2
Kiểm soát bóngMarseille W: 44%Montpellier W: 48%
Tổng số cú sútMarseille W: 11.3Montpellier W: 9.7
Sút trúng đíchMarseille W: 4.2Montpellier W: 2.6
Sút trượtMarseille W: 5.2Montpellier W: 5.5
Phạm lỗiMarseille W: 9.8Montpellier W: 12.4
Phạt gócMarseille W: 3.4Montpellier W: 3.4
Việt vịMarseille W: 1.4Montpellier W: 1.8
Thẻ vàngMarseille W: 1.4Montpellier W: 2.3
Tổng số đường chuyềnMarseille W: 336Montpellier W: 343
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Montpellier W
ThắngMarseille W: 2Montpellier W: 0
Trên 1.5 bànMarseille W: 9Montpellier W: 9
Trên 2.5 bànMarseille W: 8Montpellier W: 8
Trên 3.5 bànMarseille W: 4Montpellier W: 3
Cả hai đội ghi bànMarseille W: 6Montpellier W: 8
Thắng bất ngờMarseille W: 0Montpellier W: 0
Thua bất ngờMarseille W: 0Montpellier W: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Marseille W1
Montpellier W2
20 thg 12, 25
Montpellier W0
Marseille W3
16 thg 11, 19
Marseille W0
Montpellier W3
13 thg 1, 18
Montpellier W3
Marseille W2
24 thg 9, 17
Marseille W1
Montpellier W4
01 thg 4, 17
Montpellier W5
Marseille W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation