Nhận định Nantes W vs Montpellier W - 21 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.45
Nantes W thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.40
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
1.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.78
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMontpellier W
xGNantes W: 1.36Montpellier W: 0.89
Kiểm soát bóngNantes W: 54%Montpellier W: 46%
Tổng số cú sútNantes W: 13Montpellier W: 10
Sút trúng đíchNantes W: 5Montpellier W: 2
Sút trượtNantes W: 5Montpellier W: 5
Phạt gócNantes W: 3Montpellier W: 3
Thẻ vàngNantes W: 1Montpellier W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Montpellier W
Bàn thắng kỳ vọngNantes W: 1.22Montpellier W: 0.93
Tổng bàn thắngNantes W: 2.6Montpellier W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcNantes W: 1.6Montpellier W: 1
Bàn thuaNantes W: 1Montpellier W: 2.4
Kiểm soát bóngNantes W: 53%Montpellier W: 47%
Tổng số cú sútNantes W: 13.1Montpellier W: 9.8
Sút trúng đíchNantes W: 5.2Montpellier W: 3
Sút trượtNantes W: 5.5Montpellier W: 5.3
Phạm lỗiNantes W: 9.4Montpellier W: 11.7
Phạt gócNantes W: 3.6Montpellier W: 3.1
Việt vịNantes W: 2.2Montpellier W: 1.4
Thẻ vàngNantes W: 1.8Montpellier W: 1.6
Tổng số đường chuyềnNantes W: 434Montpellier W: 333
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Montpellier W
ThắngNantes W: 6Montpellier W: 0
Trên 1.5 bànNantes W: 8Montpellier W: 9
Trên 2.5 bànNantes W: 7Montpellier W: 8
Trên 3.5 bànNantes W: 1Montpellier W: 3
Cả hai đội ghi bànNantes W: 7Montpellier W: 8
Thắng bất ngờNantes W: 1Montpellier W: 0
Thua bất ngờNantes W: 0Montpellier W: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Nantes W2
Montpellier W2
06 thg 12, 25
Montpellier W1
Nantes W2
22 thg 3, 25
Nantes W2
Montpellier W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation