Nhận định Strasbourg W vs Marseille W - 8 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Strasbourg W thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
12.18
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.52
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMarseille W
xGStrasbourg W: 0.38Marseille W: 0.97
Kiểm soát bóngStrasbourg W: 53%Marseille W: 47%
Tổng số cú sútStrasbourg W: 10Marseille W: 13
Sút trúng đíchStrasbourg W: 3Marseille W: 4
Sút trượtStrasbourg W: 3Marseille W: 5
Phạt gócStrasbourg W: 2Marseille W: 5
Thẻ vàngStrasbourg W: 1Marseille W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Marseille W
Bàn thắng kỳ vọngStrasbourg W: 0.61Marseille W: 0.81
Tổng bàn thắngStrasbourg W: 1.8Marseille W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcStrasbourg W: 0.5Marseille W: 0.9
Bàn thuaStrasbourg W: 1.3Marseille W: 2
Kiểm soát bóngStrasbourg W: 52%Marseille W: 43%
Tổng số cú sútStrasbourg W: 8Marseille W: 10.7
Sút trúng đíchStrasbourg W: 2.4Marseille W: 4.1
Sút trượtStrasbourg W: 3Marseille W: 4.9
Phạm lỗiStrasbourg W: 10Marseille W: 8.9
Phạt gócStrasbourg W: 2.8Marseille W: 3.5
Việt vịStrasbourg W: 1.6Marseille W: 1.1
Thẻ vàngStrasbourg W: 1.83Marseille W: 1.17
Tổng số đường chuyềnStrasbourg W: 402Marseille W: 364
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marseille W
ThắngStrasbourg W: 4Marseille W: 2
Trên 1.5 bànStrasbourg W: 4Marseille W: 8
Trên 2.5 bànStrasbourg W: 4Marseille W: 5
Trên 3.5 bànStrasbourg W: 1Marseille W: 2
Cả hai đội ghi bànStrasbourg W: 1Marseille W: 4
Thắng bất ngờStrasbourg W: 0Marseille W: 0
Thua bất ngờStrasbourg W: 0Marseille W: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 2, 26
Strasbourg W2
Marseille W4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation