Nhận định Montpellier W vs Saint-Etienne - 25 thg 4, 2026
12.00
X3.45
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.60
Saint-Etienne thắng hoặc hòa
5.3/10
Kèo 1X2
23.00
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.74
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISaint-Etienne
xGMontpellier W: 0.7Saint-Etienne: 0.87
Kiểm soát bóngMontpellier W: 56%Saint-Etienne: 44%
Tổng số cú sútMontpellier W: 8Saint-Etienne: 11
Sút trúng đíchMontpellier W: 2Saint-Etienne: 2
Sút trượtMontpellier W: 4Saint-Etienne: 5
Phạt gócMontpellier W: 3Saint-Etienne: 4
Thẻ vàngMontpellier W: 1Saint-Etienne: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Saint-Etienne
Bàn thắng kỳ vọngMontpellier W: 0.63Saint-Etienne: 0.82
Tổng bàn thắngMontpellier W: 2.9Saint-Etienne: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMontpellier W: 1Saint-Etienne: 0.4
Bàn thuaMontpellier W: 1.9Saint-Etienne: 1.7
Kiểm soát bóngMontpellier W: 46%Saint-Etienne: 41%
Tổng số cú sútMontpellier W: 7.8Saint-Etienne: 10.1
Sút trúng đíchMontpellier W: 2.2Saint-Etienne: 2.7
Sút trượtMontpellier W: 4.4Saint-Etienne: 5
Phạm lỗiMontpellier W: 12.8Saint-Etienne: 9.6
Phạt gócMontpellier W: 3.5Saint-Etienne: 4.1
Việt vịMontpellier W: 1.9Saint-Etienne: 0.8
Thẻ vàngMontpellier W: 2.6Saint-Etienne: 1.8
Tổng số đường chuyềnMontpellier W: 325Saint-Etienne: 304
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Saint-Etienne
ThắngMontpellier W: 1Saint-Etienne: 2
Trên 1.5 bànMontpellier W: 9Saint-Etienne: 7
Trên 2.5 bànMontpellier W: 7Saint-Etienne: 3
Trên 3.5 bànMontpellier W: 2Saint-Etienne: 1
Cả hai đội ghi bànMontpellier W: 7Saint-Etienne: 2
Thắng bất ngờMontpellier W: 0Saint-Etienne: 0
Thua bất ngờMontpellier W: 0Saint-Etienne: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Montpellier W1
Saint-Étienne W0
01 thg 11, 25
Saint-Étienne W4
Montpellier W2
16 thg 3, 25
Montpellier W1
Saint-Étienne W0
23 thg 11, 24
Saint-Étienne W0
Montpellier W2
24 thg 4, 24
Montpellier W4
Saint-Étienne W0
30 thg 9, 23
Saint-Étienne W1
Montpellier W1
15 thg 1, 22
Montpellier W3
Saint-Étienne W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation