Nhận định Melita vs St. Andrews - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
1X1.16
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.31
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.67
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISt. Andrews
Kiểm soát bóngMelita: 57%St. Andrews: 43%
Tổng số cú sútMelita: 7St. Andrews: 7
Sút trúng đíchMelita: 4St. Andrews: 4
Sút trượtMelita: 3St. Andrews: 2
Phạt gócMelita: 6St. Andrews: 3
Kiểm soát bóngMelita: 49%St. Andrews: 51%
Tổng số cú sútMelita: 3St. Andrews: 0
Sút trúng đíchMelita: 3St. Andrews: 0
Sút trượtMelita: 0St. Andrews: 0
Phạt gócMelita: 1St. Andrews: 4
Kiểm soát bóngMelita: 49%57%St. Andrews: 51%43%
Tổng số cú sútMelita: 37St. Andrews: 07
Sút trúng đíchMelita: 34St. Andrews: 04
Sút trượtMelita: 03St. Andrews: 02
Phạt gócMelita: 16St. Andrews: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
St. Andrews
Tổng bàn thắngMelita: 2.6St. Andrews: 3
Bàn thắng ghi đượcMelita: 1.5St. Andrews: 1.2
Bàn thuaMelita: 1.1St. Andrews: 1.8
Kiểm soát bóngMelita: 50%St. Andrews: 48%
Tổng số cú sútMelita: 7.1St. Andrews: 8.4
Sút trúng đíchMelita: 4.1St. Andrews: 5
Sút trượtMelita: 3St. Andrews: 3.4
Phạt gócMelita: 5.7St. Andrews: 4.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St. Andrews
ThắngMelita: 5St. Andrews: 3
Tài 1.5 bànMelita: 7St. Andrews: 9
Tài 2.5 bànMelita: 4St. Andrews: 6
Tài 3.5 bànMelita: 3St. Andrews: 2
Cả hai đội ghi bànMelita: 4St. Andrews: 5
Thắng bất ngờMelita: 0St. Andrews: 1
Thua bất ngờMelita: 0St. Andrews: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Melita 3–0 St. Andrews
13 thg 12 2025: St. Andrews 1–0 Melita
26 thg 11 2023: St. Andrews 0–3 Melita
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50-21 | 48 |
| 2 |
|
22 | 48-28 | 46 |
| 3 |
|
22 | 47-27 | 46 |
| 4 |
|
22 | 42-28 | 38 |
| 5 |
|
22 | 50-33 | 35 |
| 6 |
|
22 | 42-34 | 35 |
| 7 |
|
22 | 41-37 | 32 |
| 8 |
|
22 | 26-38 | 27 |
Promotion