Nhận định St. Andrews vs Birzebbuga - 4 thg 4, 2026
16.30
X4.40
21.53
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.53
Birzebbuga thắng
5.8/10
Kèo 1X2
21.53
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.72
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.28
6.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBirzebbuga
Kiểm soát bóngSt. Andrews: 43%Birzebbuga: 57%
Tổng số cú sútSt. Andrews: 5Birzebbuga: 9
Sút trúng đíchSt. Andrews: 3Birzebbuga: 6
Sút trượtSt. Andrews: 1Birzebbuga: 3
Phạt gócSt. Andrews: 3Birzebbuga: 5
Kiểm soát bóngSt. Andrews: 44%Birzebbuga: 56%
Tổng số cú sútSt. Andrews: 2Birzebbuga: 10
Sút trúng đíchSt. Andrews: 1Birzebbuga: 6
Sút trượtSt. Andrews: 1Birzebbuga: 4
Phạt gócSt. Andrews: 4Birzebbuga: 6
Kiểm soát bóngSt. Andrews: 44%43%Birzebbuga: 56%57%
Tổng số cú sútSt. Andrews: 25Birzebbuga: 109
Sút trúng đíchSt. Andrews: 13Birzebbuga: 66
Sút trượtSt. Andrews: 11Birzebbuga: 43
Phạt gócSt. Andrews: 43Birzebbuga: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
Birzebbuga
Tổng bàn thắngSt. Andrews: 3Birzebbuga: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSt. Andrews: 1Birzebbuga: 1.4
Bàn thuaSt. Andrews: 2Birzebbuga: 1.4
Kiểm soát bóngSt. Andrews: 49%Birzebbuga: 51%
Tổng số cú sútSt. Andrews: 7.1Birzebbuga: 8.5
Sút trúng đíchSt. Andrews: 4.2Birzebbuga: 5.5
Sút trượtSt. Andrews: 2.9Birzebbuga: 3
Phạt gócSt. Andrews: 3.9Birzebbuga: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Birzebbuga
ThắngSt. Andrews: 2Birzebbuga: 4
Trên 1.5 bànSt. Andrews: 9Birzebbuga: 8
Trên 2.5 bànSt. Andrews: 6Birzebbuga: 7
Trên 3.5 bànSt. Andrews: 2Birzebbuga: 3
Cả hai đội ghi bànSt. Andrews: 4Birzebbuga: 5
Thắng bất ngờSt. Andrews: 1Birzebbuga: 0
Thua bất ngờSt. Andrews: 1Birzebbuga: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
St. Andrews
Birzebbuga13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50-21 | 48 |
| 2 |
|
22 | 48-28 | 46 |
| 3 |
|
22 | 47-27 | 46 |
| 4 |
|
22 | 42-28 | 38 |
| 5 |
|
22 | 50-33 | 35 |
| 6 |
|
22 | 42-34 | 35 |
| 7 |
|
22 | 41-37 | 32 |
| 8 |
|
22 | 26-38 | 27 |
Promotion