Nhận định St. Andrews vs Santa Lucia - 18 thg 9, 2026
13.30
X3.35
21.98
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.27
Santa Lucia thắng hoặc hòa
6.3/10
Kèo 1X2
21.98
4.7/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.34
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.87
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISanta Lucia
Kiểm soát bóngSt. Andrews: 51%Santa Lucia: 49%
Tổng số cú sútSt. Andrews: 6Santa Lucia: 8
Sút trúng đíchSt. Andrews: 3Santa Lucia: 5
Sút trượtSt. Andrews: 3Santa Lucia: 3
Phạt gócSt. Andrews: 6Santa Lucia: 5
Kiểm soát bóngSt. Andrews: 45%Santa Lucia: 55%
Tổng số cú sútSt. Andrews: 18Santa Lucia: 12
Sút trúng đíchSt. Andrews: 9Santa Lucia: 6
Sút trượtSt. Andrews: 9Santa Lucia: 6
Phạt gócSt. Andrews: 8Santa Lucia: 2
Kiểm soát bóngSt. Andrews: 45%51%Santa Lucia: 55%49%
Tổng số cú sútSt. Andrews: 186Santa Lucia: 128
Sút trúng đíchSt. Andrews: 93Santa Lucia: 65
Sút trượtSt. Andrews: 93Santa Lucia: 63
Phạt gócSt. Andrews: 86Santa Lucia: 25
Thống kê
Trung bình / Trận
Santa Lucia
Tổng bàn thắngSt. Andrews: 3.1Santa Lucia: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSt. Andrews: 1Santa Lucia: 1.5
Bàn thuaSt. Andrews: 2.1Santa Lucia: 0.8
Kiểm soát bóngSt. Andrews: 48%Santa Lucia: 51%
Tổng số cú sútSt. Andrews: 5.6Santa Lucia: 9.8
Sút trúng đíchSt. Andrews: 3.6Santa Lucia: 6.4
Sút trượtSt. Andrews: 2Santa Lucia: 3.4
Phạt gócSt. Andrews: 4.4Santa Lucia: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Santa Lucia
ThắngSt. Andrews: 2Santa Lucia: 4
Tài 1.5 bànSt. Andrews: 9Santa Lucia: 7
Tài 2.5 bànSt. Andrews: 8Santa Lucia: 4
Tài 3.5 bànSt. Andrews: 3Santa Lucia: 1
Cả hai đội ghi bànSt. Andrews: 5Santa Lucia: 6
Thắng bất ngờSt. Andrews: 1Santa Lucia: 0
Thua bất ngờSt. Andrews: 0Santa Lucia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
14 thg 2 2026: St. Andrews 2–1 Santa Lucia
24 thg 11 2024: Santa Lucia 2–0 St. Andrews
16 thg 3 2022: St. Andrews 1–2 Santa Lucia
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 15-6 | 18 |
| 2 |
|
6 | 13-9 | 13 |
| 3 |
|
6 | 12-8 | 13 |
| 4 |
|
6 | 12-4 | 12 |
| 5 |
|
6 | 13-8 | 12 |
| 6 |
|
6 | 9-5 | 10 |
| 7 |
|
6 | 9-7 | 10 |
| 8 |
|
6 | 4-7 | 7 |
| 9 |
|
6 | 3-9 | 7 |
| 10 |
|
6 | 9-9 | 6 |
| 11 |
|
6 | 7-9 | 6 |
| 12 |
|
6 | 5-7 | 6 |
| 13 |
|
6 | 3-5 | 5 |
| 14 |
|
6 | 7-12 | 4 |
| 15 |
|
6 | 5-12 | 4 |
| 16 |
|
6 | 2-11 | 0 |
Promotion - Challenge League (Promotion Group)
Challenge League (Relegation Group)