Nhận định MFK Bytca vs Banik Lehota p.Vtacnikom - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILehota p. V.
Kiểm soát bóngMFK Bytca: 40%Banik Lehota p.Vtacnikom: 60%
Tổng số cú sútMFK Bytca: 7Banik Lehota p.Vtacnikom: 12
Sút trúng đíchMFK Bytca: 3Banik Lehota p.Vtacnikom: 6
Sút trượtMFK Bytca: 4Banik Lehota p.Vtacnikom: 6
Phạt gócMFK Bytca: 4Banik Lehota p.Vtacnikom: 6
Thẻ vàngMFK Bytca: 3Banik Lehota p.Vtacnikom: 3
Việt vịMFK Bytca: 2Banik Lehota p.Vtacnikom: 2
Phạm lỗiMFK Bytca: 13Banik Lehota p.Vtacnikom: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Lehota p. V.
Tổng bàn thắngMFK Bytca: 3Banik Lehota p.Vtacnikom: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMFK Bytca: 0.7Banik Lehota p.Vtacnikom: 2.1
Bàn thuaMFK Bytca: 2.3Banik Lehota p.Vtacnikom: 1.1
Kiểm soát bóngMFK Bytca: 39%Banik Lehota p.Vtacnikom: 53%
Tổng số cú sútMFK Bytca: 7.5Banik Lehota p.Vtacnikom: 10.6
Sút trúng đíchMFK Bytca: 2.9Banik Lehota p.Vtacnikom: 5.1
Sút trượtMFK Bytca: 4.6Banik Lehota p.Vtacnikom: 5.5
Phạm lỗiMFK Bytca: 14Banik Lehota p.Vtacnikom: 14
Phạt gócMFK Bytca: 3.9Banik Lehota p.Vtacnikom: 5.6
Thẻ vàngMFK Bytca: 2.75Banik Lehota p.Vtacnikom: 3.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lehota p. V.
ThắngMFK Bytca: 2Banik Lehota p.Vtacnikom: 5
Trên 1.5 bànMFK Bytca: 9Banik Lehota p.Vtacnikom: 8
Trên 2.5 bànMFK Bytca: 7Banik Lehota p.Vtacnikom: 6
Trên 3.5 bànMFK Bytca: 4Banik Lehota p.Vtacnikom: 5
Cả hai đội ghi bànMFK Bytca: 4Banik Lehota p.Vtacnikom: 6
Thắng bất ngờMFK Bytca: 1Banik Lehota p.Vtacnikom: 0
Thua bất ngờMFK Bytca: 0Banik Lehota p.Vtacnikom: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-6 | 21 |
| 2 |
|
8 | 18-9 | 21 |
| 3 |
|
8 | 16-11 | 16 |
| 4 |
|
8 | 14-12 | 16 |
| 5 |
|
8 | 13-10 | 13 |
| 6 |
|
8 | 8-7 | 13 |
| 7 |
|
8 | 10-11 | 13 |
| 8 |
|
8 | 16-10 | 11 |
| 9 |
|
8 | 10-7 | 11 |
| 10 |
|
8 | 7-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 13-11 | 9 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 8 |
| 13 |
|
8 | 10-12 | 7 |
| 14 |
|
8 | 5-12 | 6 |
| 15 |
|
8 | 5-13 | 3 |
| 16 |
|
8 | 5-23 | 3 |