Nhận định Miedz Legnica II vs Goczalkowice Zdroj - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.36
Miedz Legnica II thắng hoặc hòa
6.0/10
Kèo 1X2
12.20
4.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.59
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.54
4.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Goczalkowice Z
Tổng bàn thắngMiedz Legnica II: 4.1Goczalkowice Zdroj: 1.8
Bàn thắng ghi đượcMiedz Legnica II: 2.2Goczalkowice Zdroj: 0.8
Bàn thuaMiedz Legnica II: 1.9Goczalkowice Zdroj: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goczalkowice Z
ThắngMiedz Legnica II: 4Goczalkowice Zdroj: 2
Tài 1.5 bànMiedz Legnica II: 9Goczalkowice Zdroj: 7
Tài 2.5 bànMiedz Legnica II: 8Goczalkowice Zdroj: 3
Tài 3.5 bànMiedz Legnica II: 6Goczalkowice Zdroj: 0
Cả hai đội ghi bànMiedz Legnica II: 8Goczalkowice Zdroj: 3
Thắng bất ngờMiedz Legnica II: 0Goczalkowice Zdroj: 0
Thua bất ngờMiedz Legnica II: 0Goczalkowice Zdroj: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.1Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
11 thg 42026
Goczałkowice Zdrój
Miedź Legnica II12
19 thg 92025
Miedź Legnica II
Goczałkowice Zdrój13
05 thg 42025
Miedź Legnica II
Goczałkowice Zdrój51
05 thg 92024
Goczałkowice Zdrój
Miedź Legnica II11
04 thg 32023
Goczałkowice Zdrój
Miedź Legnica II20
06 thg 82022
Miedź Legnica II
Goczałkowice Zdrój22
20 thg 42022
Miedź Legnica II
Goczałkowice Zdrój21
28 thg 82021
Goczałkowice Zdrój
Miedź Legnica II10
22 thg 52021
Miedź Legnica II
Goczałkowice Zdrój30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 21-10 | 31 |
| 2 |
|
14 | 24-9 | 30 |
| 3 |
|
14 | 16-8 | 28 |
| 4 |
|
14 | 27-16 | 27 |
| 5 |
|
14 | 28-21 | 23 |
| 6 |
|
14 | 18-12 | 22 |
| 7 |
|
14 | 27-22 | 21 |
| 8 |
|
14 | 21-19 | 21 |
| 9 |
|
13 | 14-18 | 18 |
| 10 |
|
14 | 28-27 | 17 |
| 11 |
|
14 | 21-22 | 17 |
| 12 |
|
14 | 23-21 | 15 |
| 13 |
|
14 | 15-21 | 15 |
| 14 |
|
14 | 13-23 | 14 |
| 15 |
|
14 | 21-32 | 13 |
| 16 |
|
13 | 17-25 | 12 |
| 17 |
|
14 | 15-29 | 12 |
| 18 |
|
14 | 12-26 | 12 |