Chuyển đến nội dung

Nhận định Carina Gubin vs Goczalkowice Zdroj - 10 thg 10, 2026

10 thg 1014:00
VS
12.80 X3.60 22.25

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
4.3/10
Kèo 1X2
1.5/10
Tổng bàn thắng
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Thống kê

Trung bình / Trận
Carina Gubin
Goczalkowice Z
Tổng bàn thắngCarina Gubin: 2.7Goczalkowice Zdroj: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCarina Gubin: 0.6Goczalkowice Zdroj: 1
Bàn thuaCarina Gubin: 2.1Goczalkowice Zdroj: 1.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Carina Gubin
Goczalkowice Z
ThắngCarina Gubin: 1Goczalkowice Zdroj: 3
Trên 1.5 bànCarina Gubin: 8Goczalkowice Zdroj: 8
Trên 2.5 bànCarina Gubin: 6Goczalkowice Zdroj: 4
Trên 3.5 bànCarina Gubin: 3Goczalkowice Zdroj: 2
Cả hai đội ghi bànCarina Gubin: 5Goczalkowice Zdroj: 2
Thắng bất ngờCarina Gubin: 0Goczalkowice Zdroj: 0
Thua bất ngờCarina Gubin: 0Goczalkowice Zdroj: 1

Đối đầu

Carina Gubin 4
1 Hòa
5 Goczalkowice Zdroj
Lịch sử đối đầu
01 thg 5, 26
Goczałkowice Zdrój1
Carina Gubin2
11 thg 10, 25
Carina Gubin1
Goczałkowice Zdrój2
22 thg 3, 25
Goczałkowice Zdrój1
Carina Gubin2
24 thg 8, 24
Carina Gubin1
Goczałkowice Zdrój3
15 thg 5, 24
Carina Gubin1
Goczałkowice Zdrój1
21 thg 10, 23
Goczałkowice Zdrój3
Carina Gubin0
25 thg 3, 23
Carina Gubin0
Goczałkowice Zdrój1
20 thg 8, 22
Goczałkowice Zdrój0
Carina Gubin2
23 thg 4, 22
Carina Gubin2
Goczałkowice Zdrój1

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - III Liga - Group 3
# Đội T B Đ
1 Sparta Katowice 11 19-7 24
2 Zagłębie Lubin II 11 23-13 23
3 Odra Bytom Odrzański 11 12-5 23
4 Barycz Sułów 11 18-13 20
5 Zaglebie Sosnowiec 10 15-9 19
6 Górnik Polkowice 12 23-19 18
7 Miedź Legnica II 12 27-22 17
8 ROW Rybnik 11 23-18 17
9 Stilon Gorzów 12 20-19 16
10 Karkonosze Jelenia Góra 11 12-9 15
11 Warta Gorzów 11 11-17 14
12 Kluczbork 10 10-17 12
13 Stal Brzeg 11 18-17 11
14 Goczałkowice Zdrój 11 11-16 11
15 Ślęza Wrocław 11 17-26 10
16 Rakow II 10 13-19 9
17 Polonia Nysa 11 12-24 8
18 Carina Gubin 11 8-22 8